Đang tải công cụ Tạo mã vạch thùng carton…
Mục lục
Công cụ tạo mã vạch thùng carton ở trên ghép chỉ số đóng gói (1–8) với 12 số đầu của GTIN-13 sản phẩm bên trong, tính lại số kiểm tra thành GTIN-14 và dựng mã ITF-14 có thanh bao (bearer bar) đúng kích thước in trực tiếp lên carton; tem ghi thêm số sản phẩm trong thùng và gợi ý vị trí dán. Tải PNG, SVG.
ITF-14 in được bằng flexo trên bề mặt sóng nhờ vạch to (X 0,495–1,016 mm), là mã chuẩn GS1 cho đơn vị thương mại không qua quầy tính tiền. Không lưu dữ liệu.
Cách tạo
- Nhập GTIN-13 của sản phẩm bên trong (8931234567897); công cụ kiểm số kiểm tra và bỏ nó trước khi ghép.
- Chọn chỉ số đóng gói 1–8 (1 cho thùng đầu tiên chứa sản phẩm, 2 cho cấp thùng lớn hơn hoặc quy cách khác; 9 dành cho hàng biến lượng) và nhập số sản phẩm trong thùng để ghi trên tem (ví dụ 24).
- Xem GTIN-14 (18931234567894), bảng cấu trúc, kích thước in và vị trí trên thùng; giữ bật thanh bao nếu in trực tiếp lên carton; rồi Tải PNG hoặc SVG gửi nhà in thùng.
| Thành phần | Giá trị ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chỉ số đóng gói | 1 | 1–8 theo cấp/quy cách đóng gói; 0 là chính GTIN-13; 9 hàng biến lượng |
| 12 số của GTIN-13 (bỏ số kiểm tra) | 893123456789 | Từ 8931234567897 |
| Số kiểm tra mới | 4 | Mod 10 trên 13 số 1893123456789 |
| GTIN-14 | 18931234567894 | Mã hóa bằng ITF-14 |
| Thanh bao (bearer bar) | Bật | Bắt buộc khi in trực tiếp lên carton; dày 4,83 mm ở 100 % |
| Độ phóng | 50–100 % | 100 % = 142,75 × 32 mm; tem in nhiệt dùng 50–62,5 % |
Ba thùng khác quy cách của cùng sản phẩm (thùng 12, thùng 24, pallet) dùng chỉ số 1, 2, 3 với cùng 12 số gốc; đổi quy cách là đổi chỉ số, không tạo mã mới từ đầu. GTIN-14 phải được kê khai với GS1 như một sản phẩm cấp thùng.
Kích thước và vị trí ITF-14 theo GS1
GS1 General Specifications mục 5.3 quy định ITF-14 in trên carton ở độ phóng 50–100 % (X 0,495–1,016 mm), chiều cao vạch tối thiểu 32 mm ở 100 %. Quiet zone 10 X mỗi bên và thanh bao dày 4,83 mm bao quanh khi in trực tiếp lên vật liệu sóng.
| Độ phóng | X (mm) | Rộng × cao kể cả bearer (mm) | Cách in |
|---|---|---|---|
| 100 % | 1,016 | 142,75 × 32 | Flexo trực tiếp lên carton, sóng B/C |
| 62,5 % | 0,635 | 89,2 × 20 | Flexo sóng E, tem decal in nhiệt 300 dpi (5 dot) |
| 50 % | 0,508 | 71,4 × 16 | Tem in nhiệt 203 dpi (4 dot), thùng nhỏ |
| Dưới 50 % | < 0,495 | Không hợp chuẩn | Dùng GS1-128 hoặc EAN-13 thay thế trên tem |
Vị trí: dán hoặc in ở hai mặt liền kề của thùng, mép dưới mã cách đáy thùng 32 mm, cách cạnh dọc ít nhất 19 mm, vạch vuông góc với đáy (picket fence) để máy quét băng chuyền đọc. Mã in lệch trên mép gấp hoặc gần đáy bị bóp méo và mất quiet zone.
Thùng cần thêm số lô, hạn dùng, số lượng thì dùng GS1-128 với (01) GTIN-14, (10), (17), (37); mã pallet dùng SSCC. Mã EAN-13 của sản phẩm lẻ không dùng cho thùng vì máy tính tiền sẽ tính giá một sản phẩm.
Ví dụ
Hai ví dụ có sẵn trong công cụ (xuất từ bwip-js với thanh bao).
GTIN-13 8931234567897, chỉ số 1 → 18931234567894
Mẫu mặc định của công cụ; ảnh ở 50 % để vừa trang, gửi nhà in dùng SVG.
GTIN-13 8936020123455, chỉ số 2 → 28936020123459
Số kiểm tra tính lại trên 13 số mới; không lấy số kiểm tra của GTIN-13 gốc.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Lỗi thường gặp với mã thùng.
- Giữ nguyên số kiểm tra cũ (1 + 8931234567897): sai; số kiểm tra phải tính lại trên 14 số, công cụ tự làm.
- In EAN-13 sản phẩm lên thùng: máy quét kho có thể nhầm thùng với đơn vị lẻ; dùng GTIN-14.
- Thu nhỏ dưới 50 % để vừa thùng nhỏ: không hợp chuẩn và khó quét trên sóng; đổi sang GS1-128 trên tem.
- Bỏ thanh bao khi in flexo: vạch bị lem, kéo dài; giữ bearer bar.
- In sát mép gấp, gần đáy: mất quiet zone; giữ 19 mm cạnh, 32 mm đáy.
- Chưa kê khai GTIN-14 với GS1: siêu thị, nhà phân phối tra không ra cấp thùng; kê khai như sản phẩm.
Công cụ liên quan
- Tạo mã vạch ITF-14 — tùy chỉnh X, thanh bao, độ phóng
- Tạo mã GS1-128 — thùng có lô, hạn dùng, số lượng
- Tạo mã SSCC — nhãn pallet
- Phân tích cấu trúc GTIN — đọc lại GTIN-14
- Tính kích thước mã vạch — ITF-14 theo độ phóng và dpi
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số đóng gói chọn số nào?
Doanh nghiệp tự quy ước 1–8, không có nghĩa cố định: thường 1 cho thùng nhỏ nhất, 2 cho thùng lớn hơn, 3 cho pallet. Chỉ số 0 là GTIN-13 gốc (đơn vị lẻ), 9 dành cho hàng biến lượng theo khối lượng. Cùng sản phẩm, mỗi quy cách thùng một chỉ số và phải kê khai với GS1.
Có cần đăng ký thêm mã cho thùng không?
Không cần mã doanh nghiệp mới, GTIN-14 sinh từ GTIN-13 sản phẩm bằng chỉ số đóng gói và số kiểm tra mới; nhưng phải kê khai GTIN-14 như một sản phẩm cấp thùng trên vnpc.gs1.gov.vn để đối tác tra được số lượng trong thùng. Không dùng GTIN-14 cho thùng của sản phẩm người khác.
ITF-14 hay GS1-128 cho thùng?
ITF-14 khi chỉ cần GTIN-14 và in trực tiếp lên carton bằng flexo, vì vạch to chịu được bề mặt sóng. GS1-128 khi thùng cần thêm số lô, hạn dùng, số lượng, thường in trên tem decal dán lên thùng; GS1-128 cũng mã hóa GTIN-14 bằng AI (01). Nhiều nhà phân phối chấp nhận cả hai.
Thùng nhỏ không đủ chỗ cho ITF-14 100 % thì sao?
Dùng 50–62,5 % (71–89 mm rộng), vẫn hợp chuẩn với vạch cao 16–20 mm. Nếu vẫn không vừa hoặc thùng chỉ chứa vài đơn vị bán lẻ qua quầy, GS1 cho phép in EAN-13 khi chính thùng được bán tại POS; còn thùng chỉ qua kho thì dùng GS1-128 (01) trên tem nhỏ hơn.
Thanh bao là gì và có bắt buộc không?
Bearer bar là khung đen dày 4,83 mm (ở 100 %) bao quanh mã ITF-14, giúp bản in flexo không kéo dài vạch khi ép và cho máy quét nhận biên mã. Bắt buộc khi in trực tiếp lên carton sóng; trên tem decal in nhiệt có thể chỉ giữ hai thanh ngang trên dưới hoặc bỏ.
GTIN-14 có quét được ở quầy siêu thị không?
Máy quét POS đọc được ITF-14 về kỹ thuật, nhưng phần mềm bán lẻ thường không có giá cho cấp thùng nên báo không tìm thấy; đó là chủ ý để không bán thùng như một sản phẩm lẻ. Cấp thùng dùng trong kho, nhập hàng, đơn đặt hàng. Thùng bán lẻ (như lốc 6 lon) mang EAN-13 riêng.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 General Specifications, mục 2.1.3 (GTIN-14, chỉ số đóng gói), 5.3 (ITF-14, bearer bar), 6.3 (vị trí trên thùng)
- ISO/IEC 16390:2007 — Interleaved 2 of 5
- GS1 — ITF-14 barcode và symbol placement guidelines
- GS1 Việt Nam — kê khai sản phẩm
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.