Đang tải công cụ Tạo mã vạch GS1-128…
Mục lục
Công cụ tạo mã vạch GS1-128 ở trên cho bạn chọn từng Application Identifier (AI) từ bảng GS1, nhập giá trị, tự kiểm định dạng (số/chữ, độ dài, ngày YYMMDD, số kiểm tra GTIN), chèn ký tự FNC1 và dấu ngăn cách đúng chỗ rồi tải PNG, SVG. Chuỗi dạng (01)…(17)…(10)… hiện dưới mã để đối chiếu.
GS1-128 là Code 128 dùng theo quy ước GS1 để mang nhiều trường dữ liệu trên một mã: GTIN, số lô, hạn sử dụng, số lượng, SSCC pallet. Đây là mã bắt buộc trên nhãn logistics, thùng hàng xuất khẩu và bao bì y tế.
Cách tạo
- Chọn AI và nhập giá trị cho từng dòng: (01) GTIN 14 số, (17) hạn dùng YYMMDD hoặc dd/mm/yyyy, (10) số lô, (21) serial, (00) SSCC. Bấm “+ Thêm AI” để thêm dòng, chọn mẫu có sẵn để bắt đầu nhanh.
- Đọc bảng kết quả: mỗi AI hiện tên, giá trị, cách đọc (ngày đổi sang dd/mm/yyyy) và trạng thái hợp lệ. Lỗi như ngày 261301 (tháng 13) hoặc GTIN sai số kiểm tra được nêu rõ, mã không tạo cho đến khi sửa.
- Chỉnh kích thước (X 0,495 mm và cao 31,75 mm là chuẩn nhãn logistics) rồi tải PNG hoặc SVG. Dòng “Chuỗi máy quét trả về” cho biết dữ liệu thô kèm ký tự GS mà phần mềm sẽ nhận.
| Tùy chọn | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| Chiều cao vạch | GS1 khuyến nghị ≥ 31,75 mm cho nhãn logistics quét bằng máy cầm tay từ xa; tem nhỏ có thể 15 mm | 31,75 mm |
| Độ dày vạch X | 0,495–1,016 mm cho logistics; 0,25–0,33 mm cho tem sản phẩm | 0,495 mm |
| Hiện chữ dưới mã | Chuỗi có ngoặc (01)…(17)…, không in ký tự FNC1 | Bật |
| Màu vạch / nền | Đen trên trắng | Đen / trắng |
Thứ tự AI trong mã không bắt buộc, nhưng nên đặt AI có độ dài cố định (01, 17, 11, 15) trước và AI độ dài biến đổi (10, 21, 30) sau cùng để không cần thêm ký tự ngăn cách, giúp mã ngắn hơn. Công cụ tự chèn ngăn cách khi AI biến đổi không ở cuối.
Chuẩn & giới hạn của mã này
GS1-128 là Code 128 (ISO/IEC 15417) bắt đầu bằng ký tự FNC1, dữ liệu tổ chức theo Application Identifier trong GS1 General Specifications, mã hóa tối đa 48 ký tự và rộng tối đa 165 mm.
| Tiêu chí | GS1-128 |
|---|---|
| Dữ liệu | Chuỗi AI + giá trị; AI 2–4 số đầu cho biết ý nghĩa và định dạng trường |
| Ký tự đặc biệt | FNC1 ngay sau start (phân biệt với Code 128 thường); FNC1 hoặc GS (0x1D) ngăn cách sau AI độ dài biến đổi |
| Giới hạn | ≤ 48 ký tự dữ liệu, ≤ 165 mm kể cả quiet zone; nhiều dữ liệu hơn → GS1 DataMatrix |
| Kích thước logistics | X 0,495–1,016 mm, cao ≥ 31,75 mm, quiet zone 10 X |
| Số kiểm tra | Mod-103 của Code 128 (tự động) + số kiểm tra riêng của GTIN/SSCC bên trong |
| AI hay dùng | (00) SSCC · (01) GTIN · (02) GTIN hàng trong · (10) lô · (11) NSX · (15) BBD · (17) HSD · (21) serial · (30) số lượng · (37) số lượng trong · (3103) cân nặng kg 3 số lẻ · (400) số đơn hàng · (410) GLN nơi giao |
| Đăng ký | Cần mã doanh nghiệp GS1 cho GTIN/SSCC; AI khác tự điền |
Bảng AI mà công cụ dùng lấy từ cấu hình của trang (chủ site cập nhật khi GS1 sửa đổi), gồm định dạng N14, N6, X..20… Với AI ngày, DD = 00 được chấp nhận cho (17) nghĩa là cuối tháng. GTIN trong (01) phải đủ 14 số: EAN-13 thêm số 0 phía trước.
Khi quét, máy trả về ký tự ]C1 (symbology identifier) rồi dữ liệu không có ngoặc; ký tự GS xuất hiện sau các trường biến đổi. Dùng tool phân tích chuỗi GS1 để dịch chuỗi này thành bảng AI.
Ví dụ
Ba ví dụ xuất từ bwip-js với X = 0,495 mm; ví dụ thứ ba có AI biến đổi ở giữa nên có ký tự ngăn cách.
GTIN + hạn dùng + lô: (01)08931234567897(17)261231(10)LOT26A
Mẫu chuẩn của công cụ. (17)261231 đọc là hạn dùng 31/12/2026; (10)LOT26A đặt cuối nên không cần ký tự ngăn cách. Máy quét trả về ]C101089312345678971726123110LOT26A.
SSCC pallet: (00)389312345678901234
Nhãn logistics GS1 luôn có SSCC ở mã dưới cùng, cao 32 mm. Xem tool SSCC để sinh số từ mã doanh nghiệp và serial.
Lô ở giữa, serial ở cuối: (01)08931234567897(10)LOT26A(21)0001
Vì (10) có độ dài biến đổi và không đứng cuối, công cụ chèn FNC1 sau LOT26A; máy quét trả về ký tự GS ở vị trí đó. Đổi thứ tự thành (01)(21)(10) sẽ tiết kiệm một ký tự.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Lỗi GS1-128 chủ yếu do định dạng AI: sai độ dài, ngày không hợp lệ, GTIN 13 số, hoặc thiếu FNC1 khi tạo bằng phần mềm khác.
- (17) nhập 2026-13-01: tháng 13 không tồn tại; định dạng YYMMDD, công cụ chấp nhận dd/mm/yyyy và tự đổi.
- (01) nhập 13 số: công cụ thêm 0 phía trước thành GTIN-14 và kiểm số kiểm tra; sai số kiểm tra sẽ báo.
- (10) dài hơn 20 ký tự hoặc có dấu tiếng Việt: số lô chỉ nhận ký tự GS1 (chữ hoa, số, vài ký hiệu), tối đa 20.
- Mã rộng hơn 165 mm: giảm X, bớt AI, hoặc chuyển sang GS1 DataMatrix.
- Tạo bằng font Code 128 trong Excel: thiếu FNC1 nên máy quét coi là Code 128 thường; phần mềm kho không tách được AI. Dùng công cụ này hoặc phần mềm nhãn có hỗ trợ GS1.
- Máy quét không trả về ký tự GS: bật ASSUME_GS1 hoặc “GS1-128 mode” trên máy; tool quét của trang đã bật sẵn.
Công cụ liên quan
- Tạo mã GS1 DataMatrix — cùng dữ liệu AI trên diện tích nhỏ, cho dược và Sunrise 2027
- Phân tích chuỗi GS1 — dịch chuỗi máy quét trả về thành bảng AI
- Tạo mã SSCC — sinh 18 số pallet từ mã doanh nghiệp
- Tạo tem hạn sử dụng, số lô — tem in sẵn NSX/HSD/lô dạng dd/mm/yyyy
- Tạo mã vạch ITF-14 — khi thùng chỉ cần GTIN-14
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
GS1-128 khác Code 128 thường ở điểm nào?
Cùng cách mã hóa vạch, nhưng GS1-128 bắt đầu bằng ký tự FNC1 để máy quét biết dữ liệu tổ chức theo Application Identifier của GS1, và dùng FNC1/GS ngăn cách các trường độ dài biến đổi. Code 128 thường chỉ là chuỗi ký tự tự do. Phần mềm kho, ERP đọc GS1-128 sẽ tự tách GTIN, lô, hạn dùng.
Application Identifier là gì?
Là 2 đến 4 chữ số đứng trước mỗi trường dữ liệu, cho biết ý nghĩa và định dạng: (01) GTIN 14 số, (10) số lô tối đa 20 ký tự, (17) hạn dùng YYMMDD, (00) SSCC 18 số, (3103) cân nặng kg với 3 số lẻ. Bảng AI đầy đủ nằm trong GS1 General Specifications; công cụ có sẵn hơn 50 AI hay dùng.
Khi nào cần ký tự ngăn cách FNC1 giữa các AI?
Khi một AI có độ dài biến đổi như (10), (21), (30) không đứng cuối chuỗi. Máy quét cần biết trường đó kết thúc ở đâu, nên FNC1 được chèn sau giá trị và trả về dưới dạng ký tự GS (mã 29). AI độ dài cố định như (01), (17) không cần ngăn cách. Công cụ tự xử lý và khuyên đặt AI biến đổi ở cuối.
Tôi cần đăng ký GS1 để tạo GS1-128 không?
Cần mã doanh nghiệp GS1 cho phần GTIN (01) và SSCC (00) vì chúng phải duy nhất toàn cầu. Các AI khác như lô, hạn dùng, số lượng do bạn tự điền. Nếu chỉ dùng nội bộ và không có GTIN thật, hãy dùng Code 128 thường để tránh nhầm với dữ liệu GS1 của doanh nghiệp khác.
Kích thước in GS1-128 trên nhãn thùng là bao nhiêu?
GS1 quy định X từ 0,495 đến 1,016 mm và chiều cao vạch tối thiểu 31,75 mm cho nhãn logistics, chiều rộng tối đa 165 mm kể cả vùng trắng 10 X mỗi bên. Trên tem sản phẩm nhỏ có thể dùng X 0,25–0,33 mm và cao 15 mm nếu quét cự ly gần bằng máy 2D.
Máy quét trả về chuỗi có ]C1 và ký tự lạ, xử lý sao?
Đó là dữ liệu đúng chuẩn: ]C1 là mã nhận diện GS1-128, ký tự lạ là GS (mã ASCII 29) ngăn cách trường. Phần mềm chuẩn GS1 tự tách; nếu phần mềm của bạn không hỗ trợ, dán chuỗi vào tool Phân tích chuỗi GS1 của trang để đọc từng AI, hoặc cấu hình máy quét thay GS bằng ký tự bạn chọn.
GS1-128 có in được tiếng Việt có dấu không?
Không. Bộ ký tự GS1 cho các AI chữ-số (X) chỉ gồm chữ Latin không dấu, số và một số ký hiệu. Tên sản phẩm có dấu nên in bằng chữ thường trên tem, còn trong mã chỉ đưa GTIN, lô, hạn dùng. Mã QR mới chứa được chữ có dấu nhưng không dùng cho dữ liệu AI logistics.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 General Specifications, mục 3 (Application Identifier), 5.4 (GS1-128), 5.4.7 (kích thước, quiet zone) — bảng AI, FNC1, giới hạn 48 ký tự / 165 mm
- ISO/IEC 15417:2007 — Code 128 bar code symbology specification
- GS1 Logistics Label Guideline — bố cục nhãn pallet, SSCC ở mã dưới cùng
- GS1 Việt Nam — hướng dẫn sử dụng GS1-128 và AI
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.