Đang tải công cụ Phân tích chuỗi GS1…
Mục lục
Công cụ phân tích chuỗi GS1 ở trên nhận chuỗi có ngoặc như (01)08931234567897(17)261231(10)LOT26A hoặc dữ liệu thô máy quét trả về (bắt đầu bằng ]C1, ]d2 và có ký tự GS), tách từng Application Identifier thành bảng tên, giá trị, định dạng, cách đọc (ngày YYMMDD đổi sang dd/mm/yyyy) và trạng thái hợp lệ. Có nút tạo lại GS1-128 hoặc GS1 DataMatrix.
Bảng AI mà công cụ dùng lấy từ cấu hình của trang (hơn 50 AI theo GS1 General Specifications), nên có thể cập nhật khi GS1 bổ sung mà không cần sửa code.
Cách dùng
- Dán chuỗi vào ô: dạng có ngoặc (01)…(17)… hoặc dạng thô từ máy quét kể cả ký tự GS (hiện dưới dạng ⟨GS⟩ trong kết quả).
- Đọc bảng: mỗi dòng là một AI với tên, giá trị, cách đọc và trạng thái; dòng đỏ nêu lỗi như ngày không hợp lệ, độ dài sai, GTIN sai số kiểm tra.
- Dùng tiếp: chuỗi chuẩn hóa và chuỗi máy quét được hiện lại; nút Tạo GS1-128, Tạo GS1 DataMatrix, Kiểm tra GTIN chuyển dữ liệu sang tool tương ứng.
| AI | Tên | Định dạng | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| (00) | SSCC | N18 | Mã kiện vận chuyển |
| (01) | GTIN | N14 | Mã sản phẩm, kiểm số kiểm tra |
| (10) | Số lô | X..20 | Chữ-số, độ dài biến đổi |
| (11) (13) (15) (17) | NSX / đóng gói / BBD / HSD | N6 YYMMDD | Đổi sang dd/mm/yyyy, DD = 00 là cuối tháng |
| (21) | Serial | X..20 | Duy nhất từng đơn vị |
| (30) (37) | Số lượng | N..8 | Số lượng biến đổi / trong thùng |
| (3103) | Cân nặng kg | N6 | 3 số lẻ: 001250 = 1,250 kg |
| (400) (410) | Số đơn hàng / GLN giao | X..30 / N13 | Logistics |
Với dữ liệu thô, công cụ xác định ranh giới trường bằng độ dài cố định của AI (theo bảng) và ký tự GS sau trường biến đổi, đúng cách máy quét và phần mềm GS1 làm.
Quy tắc chuỗi phần tử GS1
Chuỗi phần tử GS1 gồm các cặp AI + dữ liệu nối tiếp nhau. AI độ dài cố định không cần ngăn cách; AI độ dài biến đổi phải kết thúc bằng FNC1 (ký tự GS khi quét) trừ khi đứng cuối.
| Tình huống | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| AI cố định (00, 01, 02, 11, 13, 15, 17, 20, 310n–369n, 41n) | Đọc đúng số ký tự rồi sang AI kế | (01) luôn 14 số |
| AI biến đổi (10, 21, 30, 37, 400…) | Đọc đến GS hoặc hết chuỗi | (10)LOT26A⟨GS⟩(21)0001 |
| Symbology identifier | ]C1 GS1-128, ]d2 GS1 DataMatrix, ]Q3 QR GS1, ]e0 DataBar | Bỏ khi hiển thị |
| Ngày | YYMMDD; năm 2 số suy theo cửa sổ ±50 năm | 261231 = 31/12/2026 |
| Số thập phân | Số thứ 4 của AI = số chữ số lẻ | (3103)001250 = 1,250 kg |
| Thứ tự | Tự do; nên đặt AI biến đổi cuối để bớt GS | (01)(17)(10) |
Nếu phần mềm của bạn nhận chuỗi không có GS dù mã có nhiều AI biến đổi, thường là máy quét chưa bật chế độ GS1 (ASSUME_GS1) hoặc bàn phím ảo nuốt ký tự điều khiển; cấu hình máy thay GS bằng ký tự in được rồi thay lại trong phần mềm.
Chuỗi có ngoặc chỉ là cách viết cho người đọc; trong mã vạch không có ngoặc. Khi tạo mã, công cụ GS1-128 tự chuyển ngoặc thành FNC1.
Ví dụ
Ba ví dụ; ảnh minh họa mã chứa chuỗi tương ứng.
(01)08931234567897(17)261231(10)LOT26A → 3 AI hợp lệ
Ví dụ chuẩn của công cụ: ba dòng xanh, (17) được đọc thành dd/mm/yyyy.
(17)261301 → lỗi tháng 13
Ngày sai được bắt trước khi tạo mã; ảnh minh họa mã với ngày đã sửa.
Chuỗi máy quét ]C10108931234567897…
Dán chuỗi thô, công cụ tách đúng nhờ GS sau LOT26A và độ dài cố định của (01).
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Vấn đề thường gặp là thiếu GS, sai định dạng ngày và AI không có trong bảng.
- Thiếu GS sau trường biến đổi: phần AI sau bị dính vào lô; cấu hình máy quét chế độ GS1 hoặc thêm ⟨GS⟩ thủ công.
- AI không nhận diện: bảng của trang có hơn 50 AI hay dùng; AI hiếm báo “không có trong bảng”, chủ trang có thể bổ sung trong cấu hình.
- Ngày DD = 00: hợp lệ cho (17), (15), (16) nghĩa là cuối tháng; công cụ đọc “cuối tháng mm/yyyy”.
- GTIN 13 số trong (01): không hợp lệ; (01) luôn 14 số, đệm 0.
- Có dấu tiếng Việt trong (10)/(21): ngoài bộ ký tự GS1; sửa lại dữ liệu.
- Chuỗi bắt đầu bằng ]Q3 hoặc URL: QR GS1 Digital Link; dùng tool Digital Link để đọc.
Công cụ liên quan
- Tạo mã GS1-128 — dựng lại mã 1D từ chuỗi đã kiểm
- Tạo mã GS1 DataMatrix — dựng lại mã 2D
- Quét mã vạch online — quét rồi bấm Phân tích GS1
- Kiểm tra mã vạch hợp lệ — kiểm GTIN trong (01)
- Tạo tem hạn sử dụng, số lô — in tem từ các AI vừa đọc
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Ký tự ⟨GS⟩ trong kết quả là gì?
Là ký tự điều khiển ASCII 29 (Group Separator) mà máy quét dùng để thể hiện FNC1 ở giữa chuỗi, đánh dấu kết thúc một trường độ dài biến đổi như số lô. Công cụ hiển thị nó dưới dạng ⟨GS⟩ để bạn thấy; trong phần mềm nó thường vô hình hoặc hiện thành ký tự lạ.
Chuỗi máy quét bắt đầu bằng ]C1, ]d2 nghĩa là gì?
Là symbology identifier theo ISO/IEC 15424: ]C1 là GS1-128, ]d2 là GS1 DataMatrix, ]Q3 là QR chứa dữ liệu GS1, ]e0 là GS1 DataBar. Phần mềm dùng nó để biết dữ liệu theo chuẩn GS1. Công cụ nhận diện và bỏ tiền tố này trước khi tách AI.
Làm sao biết một trường kết thúc ở đâu khi không có ngoặc?
Dựa vào bảng AI: các AI độ dài cố định như (01) 14 số, (17) 6 số được đọc đúng số ký tự; AI độ dài biến đổi như (10), (21) đọc đến ký tự GS hoặc hết chuỗi. Đây chính là thuật toán của máy quét và phần mềm GS1, nên nếu mã tạo thiếu GS, cả hai đều tách sai.
Công cụ có kiểm tra GTIN trong (01) không?
Có. GTIN phải đủ 14 số và đúng số kiểm tra mod 10; sai sẽ báo đỏ kèm số đúng. Với (00) SSCC 18 số và (410)/(414) GLN cũng kiểm số kiểm tra. Các AI ngày kiểm tháng 01–12 và ngày hợp lệ theo tháng, cho phép ngày 00 ở (17), (15), (16).
Bảng AI của công cụ có đầy đủ không?
Bảng gồm hơn 50 AI thường gặp trong bán lẻ, logistics, y tế: 00, 01, 02, 10, 11, 13, 15, 17, 21, 30, 37, 310n, 392n, 400, 410, 414, 8005, 8200… lấy từ cấu hình của trang. AI hiếm hơn có thể chưa có; chủ trang bổ sung được trong Admin theo GS1 General Specifications.
Phần mềm của tôi nhận chuỗi dính liền không tách được, xử lý sao?
Dán chuỗi đó vào công cụ để xem có thiếu GS không. Nếu thiếu, cấu hình máy quét bật chế độ GS1 (ASSUME_GS1) hoặc thay GS bằng ký tự in được như dấu | rồi tách trong phần mềm. Nếu chuỗi có GS nhưng phần mềm không hiểu, hãy dùng bảng AI của công cụ làm tham chiếu để viết bộ tách.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 General Specifications, mục 3 (bảng AI), 7.8 (chuỗi phần tử, FNC1, độ dài cố định)
- [ISO/IEC 15424:2008 — Data carrier identifiers (symbology identifiers ]C1, ]d2…)](https://www.iso.org/standard/43644.html)
- GS1 — GS1 Syntax Dictionary và Syntax Engine (kiểm định dạng AI)
- GS1 Việt Nam — hướng dẫn AI thường dùng
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.