Đang tải công cụ Giải mã cấu trúc GTIN…
Mục lục
Công cụ giải mã cấu trúc GTIN ở trên tách một mã EAN-8, UPC-A, EAN-13 hoặc GTIN-14 thành prefix GS1, mã doanh nghiệp (GCP) theo bốn độ dài có thể, mã sản phẩm, chỉ số đóng gói và số kiểm tra. Vì độ dài GCP không ghi trong mã, công cụ liệt kê cả bốn khả năng và nói rõ giới hạn này.
Hiểu cấu trúc GTIN giúp bạn biết mình còn bao nhiêu mã sản phẩm, vì sao mã cùng công ty có phần đầu giống nhau, và tại sao prefix chỉ cho biết nơi đăng ký chứ không phải nơi sản xuất.
Cách dùng
- Nhập GTIN 8, 12, 13 hoặc 14 số vào ô, ví dụ 8938507123453. Công cụ kiểm số kiểm tra trước; nếu sai vẫn phân tích nhưng có cảnh báo.
- Đọc bảng tổng quan: loại mã, chỉ số đóng gói (với 14 số), prefix và quốc gia, số kiểm tra.
- Xem bảng 4 khả năng GCP: nếu mã doanh nghiệp dài 7, 8, 9 hay 10 số thì mã sản phẩm tương ứng là 5, 4, 3 hay 2 số với dung lượng 100.000 / 10.000 / 1.000 / 100. Đối chiếu với giấy cấp mã của doanh nghiệp để biết dòng đúng.
| Độ dài GCP (kể cả 893) | Số chữ số sản phẩm | Dung lượng | Phí duy trì/năm (TT 232/2016, cần đối chiếu) |
|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 100.000 | 2.000.000 ₫ |
| 8 | 4 | 10.000 | 1.500.000 ₫ |
| 9 | 3 | 1.000 | 800.000 ₫ |
| 10 | 2 | 100 | 500.000 ₫ |
Bảng độ dài GCP và phí lấy từ cấu hình của trang theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP và Thông tư 232/2016/TT-BTC; mức phí đang được đối chiếu với văn bản gốc, xem bảng phí đăng ký mã vạch.
Cấu trúc GTIN theo GS1
GTIN-13 gồm GS1 Company Prefix (prefix quốc gia 3 số + mã doanh nghiệp 4–7 số), mã sản phẩm do doanh nghiệp tự đánh và số kiểm tra, theo GS1 General Specifications mục 3.3.
| Phần | Vị trí trong EAN-13 | Ai cấp | Ví dụ 8938507123453 |
|---|---|---|---|
| Prefix GS1 | 3 số đầu | GS1 toàn cầu cấp cho tổ chức thành viên (893 = GS1 Việt Nam) | 893 |
| Mã doanh nghiệp | 4–7 số tiếp theo (GCP 7–10 số kể cả prefix) | GS1 Việt Nam cấp theo hồ sơ | 8507 (nếu GCP 7 số) |
| Mã sản phẩm | 2–5 số còn lại | Doanh nghiệp tự đánh, kê khai trên vnpc.gs1.gov.vn | 12345 |
| Số kiểm tra | Số cuối | Tính mod 10 | 3 |
| Chỉ số đóng gói | Số đầu GTIN-14 (0–9) | Doanh nghiệp tự quy ước | 0 = đơn vị lẻ |
Máy quét và phần mềm không cần biết ranh giới GCP: chúng coi GTIN là một khối 13 hoặc 14 số. Ranh giới chỉ quan trọng với chủ mã khi đánh số sản phẩm và với người tra cứu muốn biết cùng doanh nghiệp. GS1 cung cấp dịch vụ GEPIR/Verified by GS1 để tra chính xác.
EAN-8 (GTIN-8) không có mã doanh nghiệp: 3 số prefix + 4 số sản phẩm do GS1 cấp thẳng + số kiểm tra. UPC-A tách thành number system + mã nhà sản xuất 5 số + mã sản phẩm 5 số theo cách cũ của GS1 US, nhưng nay cũng theo mô hình GCP độ dài biến đổi.
Ví dụ
Ba ví dụ; ảnh minh họa mã tương ứng.
8938507123453 — bốn giả định GCP
Ví dụ chuẩn của công cụ: prefix 893 Việt Nam, số kiểm tra 3. GCP có thể là 8938507 (7 số, sản phẩm 12345), 89385071 (8 số, sản phẩm 2345), 893850712 hoặc 8938507123; chỉ giấy cấp mã mới xác định.
GTIN-14 18931234567894 — chỉ số đóng gói 1
Với 14 số, công cụ tách chỉ số đóng gói và cho biết GTIN-13 bên trong (8931234567897) bằng cách tính lại số kiểm tra của 12 số giữa.
UPC-A 042100005264 — prefix dạng 004
UPC-A quy đổi về dạng 13 số để tra prefix: 0 + 04 = 004, thuộc dải 000–019 của GS1 US.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Người dùng hay hiểu lầm rằng công cụ xác định được chính xác mã doanh nghiệp.
- Không biết dòng nào đúng: GTIN không chứa thông tin độ dài GCP; tra Verified by GS1 hoặc hỏi chủ mã.
- Prefix ngoài 893 nhưng hàng bán ở Việt Nam: hàng nhập khẩu hoặc doanh nghiệp đăng ký ở nước khác; không phải hàng giả.
- Mã 2xx: mã nội bộ, không có mã doanh nghiệp; bảng GCP không áp dụng.
- Sai số kiểm tra: công cụ vẫn tách nhưng cảnh báo; kiểm lại mã trước khi kết luận.
- EAN-8: không tách GCP; công cụ ghi rõ GTIN-8 do GS1 cấp thẳng.
- Cần sinh dải mã từ GCP của mình: dùng tool tạo mã vạch sản phẩm.
Công cụ liên quan
- Tạo mã vạch sản phẩm từ mã GS1 — nhập GCP, sinh dải EAN-13 kèm số kiểm tra
- Tra cứu mã quốc gia — prefix thuộc GS1 nước nào
- Kiểm tra mã vạch hợp lệ — xác minh số kiểm tra trước khi tách
- Chuyển đổi GTIN — đổi giữa 12, 13, 14 số
- Tính số kiểm tra — bảng từng bước mod 10
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
GTIN và EAN-13 có phải là một không?
GTIN (Global Trade Item Number) là tên chung của số định danh sản phẩm GS1 với các độ dài 8, 12, 13, 14; EAN-13 là mã vạch mang GTIN-13, UPC-A mang GTIN-12, ITF-14 mang GTIN-14. Khi nói “mã vạch sản phẩm” ở Việt Nam, thường hiểu là GTIN-13 in dưới dạng EAN-13.
Mã doanh nghiệp GS1 dài bao nhiêu số?
Tại Việt Nam, mã doanh nghiệp (GS1 Company Prefix) dài 7 đến 10 số kể cả prefix 893, tương ứng dung lượng 100.000, 10.000, 1.000 hoặc 100 sản phẩm. Doanh nghiệp chọn loại khi đăng ký và trả phí duy trì hằng năm theo loại. Phần còn lại trước số kiểm tra là mã sản phẩm do doanh nghiệp tự đánh.
Vì sao không xác định chính xác được mã doanh nghiệp từ GTIN?
Vì GTIN là dãy 13 số liền, không có dấu phân cách và không ghi độ dài mã doanh nghiệp. Hai doanh nghiệp có thể có mã 8938507 (7 số) và 89385071 (8 số) khác nhau; chỉ cơ sở dữ liệu GS1 mới biết. Công cụ liệt kê bốn khả năng và bạn đối chiếu với giấy cấp mã hoặc tra Verified by GS1.
Prefix 893 có nghĩa hàng sản xuất tại Việt Nam?
Không. 893 nghĩa là doanh nghiệp đăng ký mã tại GS1 Việt Nam. Doanh nghiệp đó có thể đặt gia công ở nước ngoài, và ngược lại hàng sản xuất tại Việt Nam cho thương hiệu quốc tế mang prefix nước khác. Muốn biết xuất xứ, đọc nhãn hàng hóa theo quy định ghi nhãn.
Mã sản phẩm có ý nghĩa gì không?
Không có ý nghĩa cố định: doanh nghiệp tự đánh số, thường tăng dần hoặc theo quy ước nội bộ (nhóm hàng, kích cỡ). GS1 khuyến nghị đánh tuần tự và không tái sử dụng mã của sản phẩm đã ngừng trong ít nhất 4 năm. Mỗi biến thể bán riêng (màu, dung tích) cần một mã sản phẩm riêng.
Chỉ số đóng gói trong GTIN-14 dùng để làm gì?
Để phân biệt các cấp đóng gói của cùng sản phẩm: 0 là đơn vị lẻ (GTIN-14 = GTIN-13 đệm 0), 1–8 cho thùng, kiện, pallet theo quy ước của doanh nghiệp, 9 cho hàng biến lượng. Đổi chỉ số làm đổi số kiểm tra, nên mỗi cấp là một GTIN-14 riêng cần kê khai.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 General Specifications, mục 3.3 GTIN và 1.4 GS1 Company Prefix
- GS1 — GTIN Management Standard (khi nào cần GTIN mới)
- Nghị định 74/2018/NĐ-CP — mã số mã vạch; dung lượng mã doanh nghiệp
- Thông tư 232/2016/TT-BTC — phí cấp và duy trì mã số mã vạch (cần đối chiếu mức phí)
- GS1 — Verified by GS1
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.