GTIN (Global Trade Item Number) là mã số định danh thương phẩm toàn cầu của GS1, tức dãy số nằm dưới mã vạch EAN, UPC, ITF-14 hoặc trong AI (01) của GS1-128, GS1 DataMatrix. GTIN là số, còn EAN-13 hay UPC-A là loại mã vạch dùng để in số đó; nhiều người gọi lẫn nhưng bản chất khác nhau.
GTIN có bốn độ dài: GTIN-8 (EAN-8, bao bì rất nhỏ, xin trực tiếp từ GS1), GTIN-12 (UPC-A, Bắc Mỹ), GTIN-13 (EAN-13, phổ biến nhất) và GTIN-14 (đơn vị đóng gói như thùng, có chỉ số đóng gói 1–8 đứng đầu). Mọi độ dài đều gồm mã doanh nghiệp GS1, mã sản phẩm và số kiểm tra; trong hệ thống dữ liệu, GTIN được lưu 14 số bằng cách thêm 0 phía trước.
Mỗi sản phẩm khác nhau về đặc tính người mua nhận biết (màu, cỡ, khối lượng, quy cách) phải có GTIN riêng, và GTIN không được dùng lại cho sản phẩm khác. Doanh nghiệp Việt Nam nhận mã doanh nghiệp từ GS1 Việt Nam (prefix 893) rồi tự cấp mã sản phẩm.
Ví dụ
8936020123455 là GTIN-13; 08936020123455 là cùng GTIN ở dạng 14 số; 18936020123452 là GTIN-14 cho thùng chứa sản phẩm đó với chỉ số đóng gói 1.
Liên quan
- Giải mã cấu trúc GTIN — tách prefix, mã doanh nghiệp, sản phẩm
- Chuyển đổi GTIN — 12 ↔ 13 ↔ 14 số
- Tạo mã vạch sản phẩm — sinh GTIN-13 từ mã doanh nghiệp