Đang tải công cụ Tra cứu mã quốc gia mã vạch…
Mục lục
Công cụ tra cứu mã vạch của nước nào ở trên nhận 3 số đầu (hoặc cả mã) rồi tra bảng GS1 Company Prefix để cho biết tổ chức GS1 nào cấp mã, hoặc chọn quốc gia để xem mọi dải prefix của nước đó. Bảng cập nhật theo danh sách GS1 và được chủ trang bảo trì trong cấu hình.
Lưu ý quan trọng: prefix cho biết doanh nghiệp đăng ký mã ở đâu, không phải hàng sản xuất ở đâu. Mã 893 là của doanh nghiệp đăng ký tại GS1 Việt Nam; hàng có thể gia công tại nước khác và vẫn mang 893.
Cách tra cứu
- Nhập 3 số đầu của mã vạch (hoặc dán cả mã 8–14 số, công cụ tự lấy prefix đúng vị trí kể cả UPC-A và GTIN-14), ví dụ 893.
- Hoặc chọn quốc gia trong danh sách để xem tất cả dải prefix của nước đó, ví dụ Trung Quốc 690–699, Nhật Bản 450–459 và 490–499.
- Đọc kết quả: quốc gia hoặc ý nghĩa dải, tổ chức GS1 cấp, dải đầy đủ; các dải đặc biệt (2xx nội bộ, 977 ISSN, 978–979 ISBN, 980 hoàn tiền, 981–984 và 99x coupon) được giải thích riêng. Nếu bạn dán cả mã, có thêm nút kiểm tra hợp lệ và giải mã cấu trúc.
| Prefix | Quốc gia / ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| 893 | Việt Nam (GS1 Việt Nam) | Doanh nghiệp đăng ký tại Việt Nam |
| 690–699 | Trung Quốc | Bao gồm cả hàng gia công cho thương hiệu nước ngoài |
| 880–881 | Hàn Quốc | |
| 450–459, 490–499 | Nhật Bản | |
| 000–139 | Hoa Kỳ và Canada (GS1 US) | UPC-A quy đổi thêm số 0 phía trước |
| 200–299 | Mã nội bộ (in-store) | Không đăng ký, không tra cứu công khai |
| 977 | ISSN (báo, tạp chí) | |
| 978–979 | ISBN (sách), ISMN (bản nhạc) |
Bảng đầy đủ hơn 120 dải nằm ở trang bảng mã quốc gia mã vạch với ô tìm nhanh.
Prefix GS1 là gì và giới hạn của việc tra cứu
GS1 Prefix là 3 số đầu của GTIN do GS1 toàn cầu cấp cho mỗi tổ chức thành viên quốc gia, và tổ chức đó cấp tiếp mã doanh nghiệp cho công ty đăng ký tại nước mình.
| Câu hỏi | Trả lời theo GS1 |
|---|---|
| Prefix cho biết gì? | Tổ chức GS1 thành viên đã cấp mã doanh nghiệp (thường theo quốc gia) |
| Có phải nơi sản xuất? | Không. Doanh nghiệp có thể sản xuất, gia công ở bất kỳ đâu |
| Có phải nơi bán? | Không. Hàng nhập khẩu giữ nguyên mã của nhà sản xuất |
| Dùng phân biệt hàng giả được không? | Không đủ. Hàng giả có thể in lại mã thật; cần tem xác thực và tra cứu chủ mã |
| Tra chủ sở hữu mã ở đâu? | Verified by GS1 (gs1.org) hoặc cổng vnpc.gs1.gov.vn cho mã 893 |
| Mã 2xx tra được không? | Không; là mã nội bộ của từng cửa hàng hoặc chuỗi |
Một số dải được GS1 giữ cho mục đích đặc biệt: 977 cho ISSN, 978–979 cho ISBN và ISMN, 980 phiếu hoàn tiền, 981–984 coupon tiền tệ chung, 990–999 coupon, 950 và 960–969 cho GS1 Global Office (GTIN-8 và các mục đích riêng). Những dải này không thuộc quốc gia nào.
Danh sách prefix thay đổi khi GS1 cấp dải mới cho các nước có nhu cầu tăng (ví dụ Trung Quốc từng chỉ có 690–695). Bảng trên trang được cập nhật theo trang chính thức của GS1; nếu bạn thấy prefix chưa có, hãy kiểm tra tại gs1.org.
Ví dụ
Ba ví dụ tra cứu; ảnh minh họa mã EAN-13 tương ứng.
893 → Việt Nam
Ví dụ chuẩn của công cụ. Kết quả cho biết tổ chức GS1 Việt Nam thuộc Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, kèm nút kiểm tra hợp lệ và giải mã cấu trúc.
690 → Trung Quốc
Nhiều hàng gia công cho thương hiệu châu Âu, Mỹ mang mã 69x vì nhà máy Trung Quốc đăng ký mã, hoặc mang mã của thương hiệu nếu thương hiệu tự đăng ký.
200 → mã nội bộ, không tra được
Máy quét POS đọc bình thường nhưng mã chỉ có ý nghĩa trong hệ thống đã in nó; không có trong cơ sở dữ liệu GS1.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất là dùng prefix để kết luận xuất xứ hay thật giả.
- Hàng ghi Made in Vietnam nhưng mã 69x hoặc 4xx: bình thường nếu thương hiệu đăng ký mã ở nước khác.
- Mã 893 trên hàng sản xuất ở nước ngoài: doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công; vẫn hợp lệ.
- Prefix không có trong bảng: dải mới cấp hoặc chưa cấp; kiểm tại gs1.org và báo chủ trang cập nhật.
- UPC-A 12 số: prefix lấy sau khi thêm 0 phía trước (042… → 004).
- GTIN-14 trên thùng: bỏ chỉ số đầu rồi lấy 3 số tiếp theo; công cụ tự làm.
- Muốn biết tên doanh nghiệp: tra Verified by GS1 hoặc vnpc.gs1.gov.vn; xem trang hướng dẫn tra cứu thông tin mã vạch.
Công cụ liên quan
- Kiểm tra mã vạch hợp lệ — số kiểm tra và độ dài của mã vừa tra
- Giải mã cấu trúc GTIN — tách mã doanh nghiệp, mã sản phẩm
- Quét mã vạch online — quét bao bì rồi tra prefix ngay
- Tạo mã vạch nội bộ — dải 200–299 cho shop chưa đăng ký GS1
- Tạo mã vạch EAN-13 — tạo mã 893 từ mã doanh nghiệp của bạn
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Mã vạch 893 là của nước nào?
893 là prefix do GS1 toàn cầu cấp cho GS1 Việt Nam, đơn vị thuộc Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, Bộ Khoa học và Công nghệ. Mã bắt đầu bằng 893 nghĩa là doanh nghiệp đăng ký mã tại Việt Nam. Nó không khẳng định sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam, vì doanh nghiệp có thể gia công ở nước khác.
Có thể dựa vào mã vạch để biết hàng thật hay giả không?
Không đủ. Mã vạch chỉ định danh sản phẩm; hàng giả có thể in lại mã của hàng thật và vẫn hợp lệ khi quét. Muốn xác thực, dùng tem chống giả, serial duy nhất từng hộp (GS1 DataMatrix, QR Digital Link), ứng dụng tra cứu của nhà sản xuất hoặc kiểm tra chủ sở hữu mã trên Verified by GS1.
Tại sao hàng Trung Quốc có mã 690–699 nhưng hàng gia công cũng vậy?
Vì prefix theo nơi đăng ký mã: nhà máy Trung Quốc đăng ký tại GS1 China nhận 690–699 dù sản xuất cho thương hiệu nước ngoài. Ngược lại, thương hiệu Mỹ tự đăng ký tại GS1 US thì hàng gia công ở Trung Quốc mang mã 0xx. Vì thế không suy ra xuất xứ từ mã vạch.
Mã vạch bắt đầu bằng 2 là gì?
Dải 200–299 dành cho mã nội bộ (in-store): siêu thị, cửa hàng tự đặt cho hàng cân, hàng đóng gói tại chỗ hoặc sản phẩm chưa đăng ký GS1. Máy POS của chính cửa hàng đọc được, nhưng mã không có trong cơ sở dữ liệu GS1 và không tra cứu được ở nơi khác.
Mã 977, 978, 979 là nước nào?
Không phải nước nào cả. 977 dành cho ISSN của báo, tạp chí; 978 và 979 dành cho ISBN của sách (979-0 cho ISMN bản nhạc). Các số này do hệ thống ISSN và ISBN quốc tế cấp qua trung tâm quốc gia, không qua GS1 Việt Nam. Xem tool tạo mã vạch ISBN và ISSN của trang.
Muốn biết doanh nghiệp nào sở hữu mã vạch thì tra ở đâu?
Với mã 893, tra trên cổng vnpc.gs1.gov.vn hoặc gs1vn.org.vn của GS1 Việt Nam; với mọi mã, dùng Verified by GS1 tại gs1.org, nhập GTIN để xem tên chủ mã và thông tin sản phẩm đã kê khai. Trang này chỉ tra prefix vì không lưu cơ sở dữ liệu doanh nghiệp.
Bảng prefix trên trang được cập nhật thế nào?
Bảng nằm trong cấu hình của trang, được chủ trang đối chiếu với danh sách GS1 Company Prefix công bố tại gs1.org và cập nhật khi GS1 cấp dải mới. Nếu bạn gặp prefix chưa có, hãy kiểm tại trang GS1 và gửi phản hồi qua trang Liên hệ để chúng tôi bổ sung.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 — GS1 Company Prefix list (bảng prefix theo tổ chức thành viên) — nguồn bảng tra cứu
- GS1 General Specifications, mục 1.4 GS1 Company Prefix và phụ lục dải đặc biệt
- GS1 — Verified by GS1
- GS1 Việt Nam — Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia
- Cổng đăng ký và tra cứu mã số mã vạch quốc gia
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.