Đang tải công cụ Tạo tem hạn sử dụng, số lô…
Mục lục
Công cụ tạo tem hạn sử dụng ở trên ghép GTIN (AI 01), ngày sản xuất (11), hạn sử dụng (17), số lô (10) và serial (21) thành chuỗi GS1 đúng thứ tự với FNC1, dựng GS1-128 cho kho, logistics hoặc GS1 DataMatrix cho tem nhỏ, dược phẩm, rồi vẽ tem 50 × 30, 75 × 50, 100 × 50 mm có tên sản phẩm, chữ HSD dd/mm/yyyy và chuỗi (01)…(17)… dưới mã. Tải PNG, PDF nhiều tem hoặc sao chép chuỗi GS1.
Ngày nhập dạng dd/mm/yyyy được đổi sang YYMMDD theo GS1; số kiểm tra GTIN được kiểm trước khi tạo. Không lưu dữ liệu.
Cách tạo
- Nhập GTIN 13 hoặc 14 số (8931234567897; 12 số được thêm số kiểm tra, rồi đệm 0 thành 14 số cho AI 01). Nhập hạn sử dụng dd/mm/yyyy (31/12/2026), số lô (LOT26A, ≤ 20 ký tự) và nếu cần ngày sản xuất, serial (0001).
- Chọn loại mã: GS1-128 (1D, máy quét kho đọc, tem 75 × 50 trở lên) hoặc GS1 DataMatrix (2D, vừa tem 50 × 30, chuẩn dược phẩm). Chọn khổ tem, nhập tên sản phẩm in trên tem nếu muốn.
- Xem chuỗi GS1 (01)08931234567897(17)261231(10)LOT26A và chữ trên tem; Tải PNG tem, Tải PDF (N tem) cho máy in nhiệt, hoặc Sao chép chuỗi GS1 để dán vào phần mềm khác.
| AI | Nội dung | Định dạng | Bắt buộc trên tem |
|---|---|---|---|
| (01) | GTIN-14 (GTIN-13 thêm 0 đầu) | 14 số | Có |
| (17) | Hạn sử dụng (expiry) | YYMMDD, ngày 00 = cuối tháng | Có (tem HSD) |
| (10) | Số lô | ≤ 20 ký tự, đặt cuối vì độ dài thay đổi | Có |
| (11) | Ngày sản xuất | YYMMDD | Không |
| (21) | Serial từng đơn vị | ≤ 20 ký tự | Không (dược: có) |
| Khổ tem | 50 × 30, 75 × 50, 100 × 50 mm | — | — |
Thứ tự chuỗi do công cụ xếp: AI độ dài cố định (01, 11, 17) trước, AI độ dài thay đổi (10, 21) sau và ngăn bằng FNC1 khi cần, đúng quy tắc GS1 để máy quét tách trường không nhầm.
Chuẩn GS1 cho tem lô và hạn dùng
GS1 General Specifications quy định AI (17) là ngày hết hạn định dạng YYMMDD, AI (10) là số lô, cả hai phải đi kèm GTIN (01) trong cùng mã; ngày 00 ở vị trí ngày nghĩa là ngày cuối tháng.
| Loại mã | Chuẩn | Kích thước gợi ý | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| GS1-128 | ISO/IEC 15417 + GS1 AI | X 0,495 mm, cao ≥ 32 mm cho logistics; tem sản phẩm X 0,25–0,33 mm cao 13 mm | Thùng, pallet, kho, chuỗi lạnh |
| GS1 DataMatrix | ISO/IEC 16022 + FNC1 đầu | Module 0,38–0,5 mm, tem thuốc 0,25 mm | Thuốc, thiết bị y tế (UDI), tem nhỏ |
| GS1 DataBar Expanded | ISO/IEC 24724 | X 0,264–0,33 mm | Thực phẩm tươi bán lẻ, cân |
| QR GS1 Digital Link | ISO/IEC 18004 | Module ≥ 0,33 mm | Sunrise 2027, tra cứu qua điện thoại |
Với thuốc, Thông tư 23/2024/TT-BYT (có hiệu lực 2025) yêu cầu mã định danh trên bao bì; GS1 DataMatrix mang (01)(17)(10)(21) là định dạng được GS1 Healthcare khuyến nghị toàn cầu. Thực phẩm bán lẻ tại POS chưa yêu cầu mã 2D nhưng GS1 Sunrise 2027 hướng đến quét được GS1 DataMatrix cạnh EAN-13 trên cùng bao bì.
Hạn sử dụng in bằng chữ trên nhãn vẫn bắt buộc theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP; mã vạch chỉ bổ sung để quét. Dùng tool phân tích chuỗi GS1 để kiểm tra chuỗi sau khi quét và tool GS1 DataMatrix khi cần thêm AI khác.
Ví dụ
Hai ví dụ có sẵn trong công cụ (ảnh xuất từ bwip-js).
8931234567897 · HSD 31/12/2026 · LOT26A (GS1-128)
Mẫu mặc định của công cụ; GTIN-13 được thêm 0 đầu thành 14 số cho AI (01).
GS1 DataMatrix thêm serial (21)0001
Mẫu “GS1 DataMatrix + serial”: định dạng truy xuất từng đơn vị thuốc, thiết bị y tế.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Lỗi thường gặp với tem lô, hạn dùng.
- Nhập ngày 2026-12-31 hoặc 31-12-26: công cụ nhận dd/mm/yyyy; hai chữ số năm được hiểu là 20xx.
- Hạn dùng chỉ có tháng: nhập ngày 00 hoặc chọn ngày cuối tháng; GS1 cho phép DD = 00.
- GTIN sai số kiểm tra: công cụ báo và không tạo; kiểm bằng tool Kiểm tra mã vạch.
- Số lô có dấu tiếng Việt, khoảng trắng: AI (10) chỉ nhận chữ số, chữ cái không dấu và một số ký tự; bỏ dấu.
- Máy quét đọc dính (10) và (21): phần mềm không hiểu FNC1; kiểm bằng tool Phân tích chuỗi GS1, cập nhật cấu hình máy quét (ASSUME GS1).
- Mã GS1-128 không vừa tem 50 × 30: chuỗi dài; đổi sang GS1 DataMatrix hoặc tem 75 × 50.
Công cụ liên quan
- Tạo mã GS1-128 — thêm AI khác như (37) số lượng, (3103) khối lượng
- Tạo mã GS1 DataMatrix — tem thuốc, UDI
- Phân tích chuỗi GS1 — đọc lại chuỗi sau khi quét
- In tem mã vạch cuộn — in nhiều lô khác nhau từ CSV
- Tính số kiểm tra — GTIN 12 số → 13 số
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
AI (17) và (15) khác nhau thế nào?
(17) là ngày hết hạn (expiration date), sau ngày này không được dùng, áp dụng cho thuốc, thực phẩm có hạn sử dụng. (15) là ngày tốt nhất trước (best before), hàng vẫn dùng được sau đó nhưng chất lượng giảm. Công cụ này dùng (17) cho tem hạn sử dụng; cần (15) thì dùng tool GS1-128 với AI tùy chọn.
Ngày trong mã ghi thế nào?
YYMMDD, sáu chữ số: 31/12/2026 thành 261231. Khi chỉ biết tháng, GS1 cho phép DD = 00 (261200) và máy quét hiểu là ngày cuối tháng. Ngày trên tem vẫn in chữ dd/mm/yyyy cho người đọc theo quy định nhãn hàng hóa Việt Nam, mã vạch chỉ để máy quét.
Nên dùng GS1-128 hay GS1 DataMatrix?
GS1-128 cho thùng, pallet và kho có máy quét 1D, mã rộng nên cần tem 75 × 50 mm trở lên. GS1 DataMatrix cho tem nhỏ, thuốc, thiết bị y tế và mọi nơi có máy quét 2D; chứa cùng dữ liệu trong ô khoảng 10 × 10 mm. Nội dung chuỗi hai loại giống nhau, phần mềm xử lý như nhau.
Máy quét trả về ]C10108931234567897172612311 0LOT26A, đọc thế nào?
]C1 là mã nhận diện GS1-128; 01 + 14 số là GTIN; 17 + 6 số là hạn dùng 31/12/2026; 10 + phần còn lại là số lô LOT26A. Ký tự GS (mã 29) ngăn AI độ dài thay đổi có thể hiện thành khoảng trắng hoặc không hiện. Dán chuỗi vào tool Phân tích chuỗi GS1 để tách tự động.
Có in tem cho nhiều lô khác nhau một lần không?
Tool này tạo một lô mỗi lần với số tem tùy chọn. Nhiều lô, nhiều hạn khác nhau thì lập bảng có cột chuỗi GS1 hoàn chỉnh (01)…(17)…(10)… trong Excel, sao chép chuỗi từ nút Sao chép chuỗi GS1 làm mẫu, rồi dùng tool In tem cuộn với loại GS1-128 (đang bổ sung) hoặc tạo từng lô.
Thuốc bán tại Việt Nam có bắt buộc mã vạch hạn dùng không?
Bao bì thuốc phải ghi hạn dùng, số lô bằng chữ theo Thông tư 01/2018/TT-BYT về ghi nhãn thuốc; mã vạch mang các thông tin này đang được yêu cầu dần theo lộ trình mã định danh thuốc và là chuẩn quốc tế (GS1 Healthcare, EU FMD, US DSCSA). Nên dùng GS1 DataMatrix (01)(17)(10)(21) để sẵn sàng.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 General Specifications, mục 3 (AI 01, 10, 11, 15, 17, 21), 5.4 (GS1-128), 5.6 (GS1 DataMatrix), 7.8 (FNC1)
- GS1 Healthcare — GS1 DataMatrix Guideline
- Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa bởi 111/2021/NĐ-CP) — nhãn hàng hóa, ghi hạn sử dụng
- Thông tư 01/2018/TT-BYT — ghi nhãn thuốc, nguyên liệu làm thuốc
- GS1 Việt Nam — hướng dẫn ứng dụng GS1 trong y tế
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.