Số serial (serial number) là chuỗi định danh riêng cho từng đơn vị sản phẩm, khác GTIN chung cho cả loại và khác số lô chung cho một mẻ. Trong GS1, serial mã hóa bằng AI (21), tối đa 20 ký tự chữ số không dấu, luôn đi kèm (01) GTIN; cặp GTIN + serial gọi là SGTIN, duy nhất toàn cầu. Serial nên đặt cuối chuỗi vì độ dài thay đổi.
Ứng dụng: thuốc (truy xuất từng hộp theo EU FMD, US DSCSA), thiết bị y tế UDI, điện tử, bảo hành, vé và thẻ, chống giả (mỗi serial chỉ được kích hoạt một lần), thu hồi chính xác. Serial in bằng GS1 DataMatrix hoặc QR Digital Link (/21/…) vì GS1-128 quá dài; mã 1D nội bộ dùng Code 128 với dãy tự tăng.
Nguyên tắc: không dùng lại serial cho cùng GTIN; giữ sổ cấp serial hoặc để phần mềm sinh; serial không mang ý nghĩa ngày, lô để tránh đoán; serial cho vé, thẻ nên có bước tăng hoặc phần ngẫu nhiên. Tool tem hạn sử dụng và tool GS1 DataMatrix của trang hỗ trợ (21); tool dãy mã tự tăng sinh serial nội bộ.
Ví dụ
(01)08931234567897(17)261231(10)LOT26A(21)0001: hộp thuốc số 0001 của lô LOT26A; hộp kế tiếp (21)0002, cùng GTIN và lô.
Liên quan
- Tạo tem hạn sử dụng — GS1 DataMatrix + serial
- Tạo dãy mã vạch tự tăng — serial nội bộ hàng loạt
- Số lô là gì — phân biệt với lô