Đang tải công cụ Tạo mã vạch ITF-14…
Mục lục
Công cụ tạo mã vạch ITF-14 ở trên nhận mã EAN-13 của sản phẩm cộng chỉ số đóng gói để sinh GTIN-14 kèm số kiểm tra mới, hoặc nhận 14 số để kiểm tra, rồi dựng mã có thanh bao (bearer bar) theo kích thước GS1 và tải PNG, SVG. Tất cả chạy trong trình duyệt.
ITF-14 là mã in trên thùng carton, kiện hàng, pallet để quét trong kho và logistics. Nhờ vạch to (X 1,016 mm ở 100 %) và bearer bar, mã in trực tiếp lên bìa sóng bằng flexo vẫn đọc tốt.
Cách tạo
- Nhập GTIN-13 của sản phẩm bên trong, tức mã EAN-13 in trên từng đơn vị, ví dụ 8931234567897. Chọn chỉ số đóng gói 1–8: thùng 12 cái dùng 1, kiện lớn hơn dùng 2. Công cụ ghép chỉ số + 12 số đầu và tính số kiểm tra mới, cho 18931234567894.
- Kiểm tra mã 14 số có sẵn bằng cách nhập trực tiếp 14 số; sai số kiểm tra sẽ được báo kèm số đúng.
- Chọn độ phóng (50–100 % theo GS1 cho carton) và giữ bearer bar bật, rồi tải PNG hoặc SVG. Với in flexo, gửi SVG cho nhà in để giữ vạch sắc nét.
| Tùy chọn | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| Chỉ số đóng gói | Số đầu GTIN-14 (1–8) phân biệt cấp đóng gói; 0 = đơn vị lẻ (bằng GTIN-13) | 1 |
| Độ phóng | 50–100 % kích thước danh định; 100 % = 142,75 × 32 mm, X = 1,016 mm | 100 % |
| Bearer bar | Thanh bao 4,83 mm quanh mã, giữ vạch không lem khi in flexo và chặn quét thiếu | Bật |
| Hiện chữ dưới mã | 14 chữ số đọc được | Bật |
| Màu vạch / nền | Đen trên nền carton sáng; tránh in trực tiếp lên bìa nâu tối | Đen / trắng |
Bảng kết quả hiển thị GTIN-14, chỉ số đóng gói, GTIN-13 bên trong, số kiểm tra và kích thước in. Nếu bạn bán lẻ từng thùng qua siêu thị, thùng đó cần EAN-13 riêng chứ không phải ITF-14.
Chuẩn & giới hạn của mã này
ITF-14 mã hóa GTIN-14 bằng Interleaved 2 of 5 theo ISO/IEC 16390 với bearer bar và kích thước do GS1 quy định cho bao bì vận chuyển.
| Tiêu chí | ITF-14 |
|---|---|
| Dữ liệu | 14 số: chỉ số đóng gói (1–8, hoặc 0) + 12 số đầu GTIN-13 + số kiểm tra mới |
| Số kiểm tra | Mod-10 tính trên 13 số (khác số kiểm tra của EAN-13 bên trong) |
| Kích thước danh định 100 % | 142,75 × 32 mm kể cả bearer bar; X = 1,016 mm; chiều cao vạch 31,75 mm |
| Dải phóng | 50–100 % cho in trực tiếp lên carton; 25–100 % nếu in tem giấy chất lượng cao |
| Bearer bar | Bắt buộc khi in flexo lên carton: dày 4,83 mm ở 100 %, bao quanh hoặc trên/dưới |
| Quiet zone | 10 X mỗi bên (10,16 mm ở 100 %) |
| Vị trí trên thùng | Mặt bên, đáy mã cách đáy thùng 32 mm, cách cạnh dọc ≥ 19 mm; in tối thiểu 2 mặt đối diện |
| Đăng ký | Dùng mã doanh nghiệp GS1 đã cấp; mỗi cấp đóng gói là một GTIN-14 riêng |
Cùng một sản phẩm có thể có nhiều GTIN-14: thùng 12 (chỉ số 1), thùng 24 (chỉ số 2), pallet (chỉ số 3). Chỉ số không nói lên số lượng; doanh nghiệp tự quy ước và kê khai với GS1. Chỉ số 9 dành cho hàng biến lượng và không dùng ở đây.
ITF-14 chỉ chứa GTIN. Khi cần thêm số lô, hạn dùng hoặc SSCC trên pallet, hãy dùng GS1-128 với Application Identifier (01), (10), (17), (00).
Ví dụ
Hai ví dụ xuất từ bwip-js với bearer bar; kích thước thật khi in ở 100 % là 142,75 × 32 mm.
Thùng cấp 1 của sản phẩm 8931234567897
Từ EAN-13 8931234567897, bỏ số kiểm tra 7, thêm chỉ số 1 phía trước và tính lại: số kiểm tra mới là 4. Đây là mã in trên thùng 12 hoặc 24 sản phẩm tùy quy ước của bạn.
Kiện cấp 2 cùng sản phẩm: 28931234567891
Đổi chỉ số từ 1 sang 2 làm số kiểm tra thay đổi từ 4 thành 1, dù 12 số giữa giữ nguyên. Vì vậy không được tự sửa số đầu mà không tính lại số cuối.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Sai lầm lớn nhất là dùng lại số kiểm tra của EAN-13 hoặc in ITF-14 quá nhỏ trên carton.
- Nhập 14 số báo sai số kiểm tra: thường do ghép chỉ số vào EAN-13 mà giữ nguyên số cuối. Nhập lại 13 số EAN-13 và chọn chỉ số, công cụ tính đúng.
- In dưới 50 % lên bìa sóng: mực lem làm vạch dính; nếu phải nhỏ hơn, in tem giấy trắng rồi dán.
- Tắt bearer bar khi in flexo: mép vạch bị nhòe, máy quét đọc thiếu ký tự. Chỉ tắt khi in nhiệt trên tem giấy.
- Đặt mã sai vị trí: mã ở quá sát đáy thùng bị cấn khi xếp pallet; giữ 32 mm từ đáy và 19 mm từ cạnh.
- Dùng ITF-14 cho hàng bán lẻ: máy POS không tra được ITF-14 như EAN-13; thùng bán lẻ cần EAN-13 riêng.
- Cần lô/hạn dùng trên thùng: chuyển sang GS1-128 hoặc dùng cả hai mã (ITF-14 cho GTIN, GS1-128 cho AI khác).
Công cụ liên quan
- Tạo mã vạch thùng carton — cùng công cụ với hướng dẫn vị trí in và số lượng trong thùng
- Chuyển đổi GTIN — EAN-13 → GTIN-14 theo từng chỉ số đóng gói
- Tạo mã GS1-128 — khi thùng cần thêm lô, hạn dùng, số lượng
- Tạo mã SSCC — mã pallet 18 số cho vận chuyển
- Tính số kiểm tra — xem phép tính mod-10 cho 13 số
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
ITF-14 và EAN-13 khác nhau thế nào?
EAN-13 là mã 13 số in trên đơn vị bán lẻ, quét tại quầy thu ngân. ITF-14 là mã 14 số in trên thùng hoặc kiện, quét trong kho, mã hóa bằng Interleaved 2 of 5 với vạch to và bearer bar để in được trên bìa sóng. Số kiểm tra của hai mã khác nhau dù cùng 12 số giữa.
Chỉ số đóng gói nên chọn số nào?
Bất kỳ số nào từ 1 đến 8, miễn mỗi cấp đóng gói dùng một số khác nhau và bạn kê khai với GS1. Thông lệ dùng 1 cho thùng nhỏ nhất, 2 cho thùng lớn hơn, 3 cho pallet. Chỉ số 0 nghĩa là đơn vị lẻ, tức GTIN-14 bằng GTIN-13 đệm 0; chỉ số 9 dành cho hàng biến lượng.
Có cần đăng ký mã ITF-14 với GS1 không?
Bạn không đăng ký riêng, nhưng GTIN-14 phải sinh từ mã doanh nghiệp GS1 đã cấp và nên được kê khai trong tài khoản GS1 Việt Nam (vnpc.gs1.gov.vn) như một cấp đóng gói của sản phẩm. Đối tác bán lẻ lớn đối chiếu GTIN-14 với cơ sở dữ liệu này khi nhận hàng.
Kích thước in ITF-14 là bao nhiêu?
Danh định 100 % là 142,75 mm rộng và 32 mm cao kể cả bearer bar 4,83 mm, độ dày vạch mỏng 1,016 mm. In trực tiếp lên carton được giảm đến 50 % (71,4 × 16 mm); in tem giấy chất lượng tốt có thể xuống 25 %. Vùng trắng mỗi bên 10 lần X, tức 10,16 mm ở 100 %.
Máy quét kho có đọc được ITF-14 in thu nhỏ không?
Máy quét laser và imager tầm xa đọc tốt ở 50–100 %. Dưới 50 % trên bìa sóng, mực lan làm vạch hẹp dính nhau, tỷ lệ đọc giảm mạnh. Nếu buộc phải nhỏ, in trên tem giấy trắng bằng máy in nhiệt 300 dpi và dán lên thùng thay vì in flexo.
ITF-14 có in được số lô và hạn sử dụng không?
Không. ITF-14 chỉ mã hóa 14 số GTIN. Thông tin lô, hạn dùng, số lượng, SSCC phải dùng GS1-128 hoặc GS1 DataMatrix với Application Identifier. Nhiều doanh nghiệp in ITF-14 lớn ở giữa thùng và thêm nhãn GS1-128 cho lô hàng cụ thể.
Căn cứ / Nguồn
- ISO/IEC 16390:2007 — Interleaved 2 of 5 bar code symbology specification
- GS1 General Specifications, mục 5.3 ITF-14: kích thước, bearer bar, dải phóng 50–100 %, mục 6.6 vị trí trên thùng — 142,75 × 32 mm, X = 1,016 mm
- GS1 — GTIN-14 và chỉ số đóng gói (Packaging indicator)
- GS1 Việt Nam — kê khai cấp đóng gói tại vnpc.gs1.gov.vn
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.