Đang tải công cụ Tính kích thước mã vạch…
Mục lục
Công cụ tính kích thước mã vạch ở trên lấy kích thước danh định của từng loại mã từ chuẩn GS1 (EAN-13, EAN-8, UPC-A, UPC-E, ITF-14), nhân với độ phóng hoặc X-dimension bạn chọn, rồi cho biết rộng × cao mm, quiet zone, số dot mỗi module ở dpi máy in và cảnh báo khi ngoài dải cho phép hoặc dot lẻ.
Hai lỗi in mã vạch phổ biến nhất là thu nhỏ dưới 80 % để vừa tem và chọn X-dimension không tròn dot của máy in nhiệt, khiến vạch bị làm tròn không đều. Công cụ giúp chốt kích thước trước khi gửi nhà in.
Cách dùng
- Chọn loại mã (EAN-13 mặc định) và cách nhập: độ phóng % so với 100 % chuẩn, hoặc X-dimension mm nếu bạn đã biết độ dày vạch mong muốn.
- Nhập giá trị (ví dụ 100 % hoặc 0,375 mm) và chọn máy in: 203, 300, 600 dpi hoặc nhập dpi khác. Kết quả hiện ngay.
- Đọc kết quả: độ phóng tương đương, X-dimension, rộng × cao kể cả chữ, quiet zone trái/phải theo mm và module, số dot mỗi module. Băng đỏ khi ngoài dải 80–200 % (hoặc 50–100 % với ITF-14), băng vàng khi số dot lẻ kèm gợi ý độ phóng tròn dot.
| Loại mã | 100 % (rộng × cao) | X-dim | Quiet zone | Dải phóng |
|---|---|---|---|---|
| EAN-13 | 37,29 × 25,93 mm | 0,330 mm | 11 / 7 module | 80–200 % |
| EAN-8 | 26,73 × 21,31 mm | 0,330 mm | 7 / 7 module | 80–200 % |
| UPC-A | 37,29 × 25,91 mm | 0,330 mm | 9 / 9 module | 80–200 % |
| UPC-E | 22,11 × 25,91 mm | 0,330 mm | 9 / 7 module | 80–200 % |
| ITF-14 | 142,75 × 32 mm (bearer 4,83 mm) | 1,016 mm | 10 / 10 module | 50–100 % |
Số liệu trong bảng và trong công cụ đọc từ cấu hình của trang, đối chiếu GS1 General Specifications; chủ trang cập nhật khi chuẩn thay đổi. Code 128, Code 39, DataMatrix không có kích thước danh định nên xem X tối thiểu và quiet zone trong tool tương ứng.
Vì sao phải tính theo dot máy in
Máy in nhiệt chỉ in được theo lưới dot cố định, nên vạch phải là bội số nguyên của dot để không bị làm tròn. Ở 203 dpi mỗi dot là 0,125 mm, 300 dpi là 0,0847 mm, 600 dpi là 0,0423 mm.
| dpi | 1 dot | X = 0,33 mm (100 % EAN) | Gợi ý X tròn dot | Độ phóng tương đương |
|---|---|---|---|---|
| 203 | 0,125 mm | 2,64 dot → làm tròn không đều | 3 dot = 0,375 mm | ≈ 114 % |
| 300 | 0,0847 mm | 3,9 dot | 4 dot = 0,339 mm | ≈ 103 % |
| 600 | 0,0423 mm | 7,8 dot | 8 dot = 0,339 mm | ≈ 103 % |
Khi X không tròn dot, phần mềm driver làm tròn từng vạch lên hoặc xuống, khiến tỷ lệ vạch/khoảng sai và máy quét đọc chập chờn, nhất là ở 203 dpi. Vì vậy máy in nhiệt 203 dpi nên in EAN-13 ở 2 dot (0,25 mm, tức 76 %, hơi thấp) hoặc 3 dot (0,375 mm, 114 %) thay vì 100 %.
In offset, laser 600 dpi trở lên không bị ràng buộc dot rõ rệt, có thể in đúng 100 %. Với in flexo lên carton, ITF-14 cần X 0,5–1,016 mm và bearer bar để bù mực lan. Dùng tool EAN-13 hoặc ITF-14 với độ phóng đã chọn để tải mã.
Ví dụ
Ba ví dụ tính; ảnh minh họa mã ở độ phóng tương ứng (xuất từ bwip-js).
EAN-13 100 % → 37,29 × 25,93 mm, X 0,330 mm
Ví dụ chuẩn của công cụ. Ở 203 dpi, X = 2,64 dot → cảnh báo và gợi ý 3 dot ≈ 114 %.
EAN-13 80 % → 29,83 × 20,74 mm
Giới hạn dưới của GS1; dưới mức này công cụ báo đỏ.
ITF-14 50 % → 71,4 × 16 mm, X 0,508 mm
ITF-14 có dải phóng riêng; công cụ tự dùng 50–100 % khi chọn loại này.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Các tình huống khiến số liệu bị hiểu sai.
- Chiều cao tính cả chữ: cao_mm trong bảng gồm dòng số dưới vạch; chiều cao vạch thuần thấp hơn khoảng 3,08 mm ở 100 %.
- Quiet zone không nằm trong rộng danh định: 37,29 mm đã gồm vùng trắng 11 + 7 module; đừng cộng thêm.
- Độ phóng < 80 % vì tem nhỏ: xoay mã dọc hoặc xin EAN-8 thay vì thu nhỏ.
- In “vừa trang”: mọi tính toán vô nghĩa nếu máy in co giãn; luôn in 100 %.
- Máy in 203 dpi in 100 %: 2,64 dot làm tròn không đều; chọn 114 % (3 dot) hoặc 76 % (2 dot, dưới chuẩn).
- Code 128, DataMatrix: không có kích thước danh định; công cụ chỉ hỗ trợ loại có trong bảng.
Công cụ liên quan
- Tạo mã vạch EAN-13 — chọn độ phóng vừa tính và tải mã
- Tạo mã vạch ITF-14 — mã thùng với dải 50–100 %
- In tem mã vạch cuộn — in bằng máy in nhiệt đúng khổ
- Tạo mã vạch Code 128 — chọn X tròn dot cho mã nội bộ
Thuật ngữ liên quan
- X-dimension là gì
- Độ phóng mã vạch là gì
- Quiet zone là gì
- DPI là gì
- Truncation là gì
- Module mã vạch là gì
Câu hỏi thường gặp
X-dimension là gì?
Là bề rộng của vạch hoặc khoảng trống mỏng nhất trong mã, đơn vị mm; mọi vạch khác là bội số của X. Với EAN-13, X = 0,330 mm ở 100 %, mã rộng 113 X kể cả vùng trắng. X càng nhỏ mã càng gọn nhưng đòi hỏi máy in và máy quét tốt hơn; GS1 quy định X tối thiểu 0,264 mm cho POS.
Độ phóng bao nhiêu là an toàn cho siêu thị?
80–200 % cho EAN/UPC theo GS1, thực tế in bao bì thường 85–100 %. Dưới 80 % máy quét đa hướng tại quầy hay đọc sót; trên 100 % chỉ cần khi in trên vật liệu thô. Với thùng carton, ITF-14 dùng 50–100 % và luôn có bearer bar.
Máy in nhiệt 203 dpi nên in EAN-13 ở độ phóng nào?
3 dot mỗi module, tức X = 0,375 mm, tương đương 114 %, để mọi vạch là bội của dot. In 100 % (2,64 dot) khiến driver làm tròn không đều và mã kém đọc. Nếu tem quá nhỏ cho 114 %, dùng máy in 300 dpi (4 dot = 0,339 mm ≈ 103 %) thay vì hạ xuống 2 dot.
Chiều cao mã vạch có thể cắt bớt không?
Có thể trong giới hạn: GS1 cho phép giảm chiều cao EAN-13 đến 80 % cùng với độ phóng, nhưng cắt riêng chiều cao (truncation) làm giảm khả năng quét đa hướng tại POS và không được khuyến khích. Mã quét bằng máy cầm tay trong kho chịu cắt tốt hơn mã bán lẻ.
Quiet zone tính thế nào?
Bằng số module quy định nhân với X: EAN-13 cần 11 module bên trái (3,63 mm ở 100 %) và 7 module bên phải (2,31 mm); UPC-A 9 module mỗi bên; ITF-14 10 module. Vùng này phải trống hoàn toàn, không chữ, không viền, không hình. Tệp tải từ các tool của trang đã gồm sẵn quiet zone.
Công cụ có tính cho Code 128 hay QR không?
Không, vì các mã này không có kích thước danh định: chiều rộng phụ thuộc số ký tự và chiều cao do bạn chọn. Tool tạo Code 128, DataMatrix, QR của trang hiển thị kích thước mm ngay dưới mã theo X bạn đặt, và cảnh báo khi X nhỏ hơn mức tối thiểu của chuẩn.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 General Specifications, mục 5.2.6 (kích thước EAN/UPC, dải 80–200 %), 5.3 (ITF-14), 5.12 (chất lượng in)
- GS1 — Barcode sizing và X-dimension guidance
- ISO/IEC 15416:2016 — Bar code print quality test specification (linear symbols)
- bwip-js — thư viện xuất mã theo module và mm
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.