X-dimension (X, module) là bề rộng của vạch hoặc khoảng trống hẹp nhất trong một mã vạch; mọi vạch và khoảng khác đều là bội số nguyên của X. Với mã 2D, X là cạnh của một ô vuông (module). X quyết định kích thước tổng thể: EAN-13 rộng 113 X kể cả quiet zone, nên X = 0,330 mm cho mã rộng 37,29 mm.
GS1 quy định X danh định và dải cho phép cho từng loại mã: EAN/UPC 0,264–0,660 mm (80–200 %), ITF-14 trên carton 0,495–1,016 mm, GS1-128 trên nhãn logistics 0,495–0,940 mm. X nhỏ hơn cho mã gọn nhưng đòi hỏi máy in phân giải cao và máy quét tốt; X lớn hơn dễ quét ở xa nhưng tốn chỗ.
Trên máy in nhiệt, X nên là bội số của dot: 203 dpi có dot 0,125 mm nên chọn 2 dot (0,25 mm) hoặc 3 dot (0,375 mm); 300 dpi có dot 0,0847 mm nên chọn 3–4 dot. X không tròn dot khiến driver làm tròn từng vạch lên xuống khác nhau, tỷ lệ vạch sai và máy quét đọc chập chờn.
Ví dụ
In EAN-13 100 % (X 0,330 mm) trên máy 203 dpi tương đương 2,64 dot: vạch 1 module in thành 3 dot, vạch 2 module thành 5 dot thay vì 6. Chọn 114 % (3 dot) hoặc 76 % (2 dot, dưới chuẩn) sẽ ổn định hơn.
Liên quan
- Tính kích thước mã vạch — số dot mỗi module theo dpi
- In tem mã vạch cuộn — tự chọn X tròn dot
- Bảng kích thước mã vạch — X danh định từng loại