Bảng kích thước mã vạch dưới đây lấy từ GS1 General Specifications và các chuẩn ISO/IEC: X-dimension danh định, chiều rộng và chiều cao ở độ phóng 100 %, quiet zone hai bên tính bằng module, dải phóng cho phép và số hiệu chuẩn của từng loại mã. Số liệu này là tham số mà tool tính kích thước mã vạch và các tool tạo mã dùng để cảnh báo khi bạn chọn kích thước ngoài chuẩn.
| Loại mã | X-dimension | Rộng (100%) | Cao (100%) | Quiet zone trái / phải | Dải phóng | Chuẩn ISO |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EAN-13 | 0,33 mm | 37,29 mm | 25,93 mm | 11 / 7 module | 80–200 % | ISO/IEC 15420 |
| EAN-8 | 0,33 mm | 26,73 mm | 21,31 mm | 7 / 7 module | 80–200 % | ISO/IEC 15420 |
| UPC-A | 0,33 mm | 37,29 mm | 25,91 mm | 9 / 9 module | 80–200 % | ISO/IEC 15420 |
| UPC-E | 0,33 mm | 22,11 mm | 25,91 mm | 9 / 7 module | 80–200 % | ISO/IEC 15420 |
| ITF-14 | 1,016 mm | 142,75 mm | 32 mm | 10 module | 50–100 % | ISO/IEC 16390 |
| GS1-128 | ≥ 0,495 mm | 10 module | ISO/IEC 15417 | |||
| Code 128 | ≥ 0,19 mm | 15 mm (khuyến nghị) | 10 module | ISO/IEC 15417 | ||
| Code 39 | ≥ 0,19 mm | 15 mm (khuyến nghị) | 10 module | ISO/IEC 16388 | ||
| DataMatrix | ≥ 0,25 mm | 1 module | ISO/IEC 16022 | |||
| QR Code | ≥ 0,25 mm | 4 module | ISO/IEC 18004 |
Không có dòng nào khớp.
Lưu ý: số liệu đang được đối chiếu với nguồn chính thống, có thể thay đổi. GS1 General Specifications (bảng kích thước ký hiệu) — số 100%; dải phóng 80–200% cho EAN/UPC; ITF-14 50–100% (bản in trực tiếp thùng), quiet zone tính theo module (X)
Cách dùng bảng
- X-dimension là bề rộng module hẹp nhất; mọi vạch là bội số của X. Mã rộng bao nhiêu mm bằng X nhân số module.
- Rộng × cao 100 % đã gồm quiet zone và chữ dưới mã; in tem nhỏ hơn thì chọn độ phóng trong dải cho phép, không cắt quiet zone.
- Quiet zone tính bằng module để tự co theo độ phóng: EAN-13 cần 11 module trái, 7 module phải (3,63 và 2,31 mm ở 100 %).
- Dải phóng 80–200 % cho EAN/UPC tại POS, 50–100 % cho ITF-14 trên carton; Code 128, DataMatrix, QR không có kích thước danh định, chỉ có X tối thiểu.
- Máy in nhiệt: chọn X là bội số dot (203 dpi: 0,25 hoặc 0,375 mm; 300 dpi: 0,254 hoặc 0,339 mm) để vạch không bị làm tròn.
Bảng này liên quan tới công cụ nào
Tính kích thước mã vạch cho rộng × cao theo độ phóng và số dot theo dpi. Tool EAN-13, ITF-14, GS1-128 hiện kích thước mm dưới mã và báo đỏ khi ngoài dải; in tem cuộn tự chọn X tròn dot. Khổ tem thông dụng xem Bảng khổ tem decal.
Số liệu đánh dấu cần xác minh với bản GS1 General Specifications hiện hành; chủ trang cập nhật trong cấu hình khi GS1 sửa đổi.