Bảng khổ tem decal: Tomy A4 65, 189 tem, cuộn 35×22, 50×30 mm

Bảng khổ tem decal dưới đây gồm các khổ giấy decal A4 Tomy bán đại trà (số tem mỗi tờ, kích thước ô, bố cục cột × hàng, lề trái và lề trên) và các khổ tem cuộn cho máy in nhiệt. Đây là tham số mà tool in tem A4 và tool in tem cuộn dùng để xếp mã đúng ô; số lề Tomy lấy theo mẫu in đại trà, có thể lệch 0,5–1 mm theo lô nên hai tool đều có bù lệch.

Khổ temKiểuKích thước temBố cụcLề
Tomy A4 65 tem (38,1 × 21,2 mm)A438,1 mm × 21,2 mm5 cột × 13 hàng = 65 temtrái 4,6 mm, trên 10,7 mm
Tomy A4 189 tem (25,4 × 10 mm)A425,4 mm × 10 mm7 cột × 27 hàng = 189 temtrái 8,4 mm, trên 13,5 mm
Tomy A4 44 tem (48,5 × 25,4 mm)A448,5 mm × 25,4 mm4 cột × 11 hàng = 44 temtrái 8 mm, trên 10 mm
Tomy A4 24 tem (70 × 37 mm)A470 mm × 37 mm3 cột × 8 hàng = 24 temtrái 0 mm, trên 0,5 mm
Tomy A4 10 tem (99,1 × 57 mm)A499,1 mm × 57 mm2 cột × 5 hàng = 10 temtrái 4,6 mm, trên 6 mm
Tem 35 × 22 mm (tem giá, 3 tem/hàng)Cuộn35 mm × 22 mm1 tem / trang in—
Tem 40 × 30 mmCuộn40 mm × 30 mm1 tem / trang in—
Tem 50 × 30 mm (tem giá phổ biến)Cuộn50 mm × 30 mm1 tem / trang in—
Tem 75 × 50 mmCuộn75 mm × 50 mm1 tem / trang in—
Tem 100 × 100 mm (vận chuyển)Cuộn100 mm × 100 mm1 tem / trang in—
Tem 100 × 150 mm (vận đơn)Cuộn100 mm × 150 mm1 tem / trang in—

Lưu ý: số liệu đang được đối chiếu với nguồn chính thống, có thể thay đổi. Khổ decal phổ biến tại Việt Nam; số lề Tomy lấy theo mẫu in đại trà, cần đo thực tế

Chọn khổ tem theo loại mã

KhổMã vừaDùng choMáy in
Tomy 65 (38,1 × 21,2)EAN-13 80–85 %, Code 128 ≤ 12 ký tựTem giá, tem sản phẩm nhỏLaser, phun
Tomy 189 (25,4 × 10)Code 128 ≤ 8 ký tự, EAN-8Tem tài sản, kệ nhỏLaser
Tomy 44 (48,5 × 25,4)EAN-13 100 %, tên + giáTem sản phẩmLaser, phun
Tomy 24 (70 × 37), 10 (99,1 × 57)ITF-14 50–70 %, GS1-128Tem thùng, giao hàngLaser
Cuộn 35 × 22Code 128 ngắn, EAN-13 76–80 %Tem giá bán lẻNhiệt 203/300 dpi
Cuộn 50 × 30EAN-13 100–114 %, tên + giáTem giá phổ biến nhấtNhiệt
Cuộn 75 × 50, 100 × 50GS1-128, DataMatrix, tem 2 dòngTem kho, tem hạn dùng, tài sảnNhiệt
Cuộn 100 × 100, 100 × 150GS1-128 SSCC, QRVận đơn, nhãn palletNhiệt 110 mm

Đo khổ decal của bạn khi không có trong bảng

  1. Đo bề rộng và chiều cao một ô tem bằng thước (mm), đếm số cột và số hàng.
  2. Đo lề trái (mép giấy tới ô đầu) và lề trên; đo khoảng cách giữa hai cột và hai hàng (0 nếu ô liền nhau).
  3. Chọn Tự nhập trong tool in tem A4, nhập các số trên, in thử với viền ô trên giấy thường, soi lên tờ decal rồi nhập độ lệch.

Chất liệu: decal giấy thường cho tem giá, tem tạm; decal PP/PET với ribbon resin cho tem tài sản, tem kho, môi trường ẩm hoặc hóa chất; giấy in nhiệt trực tiếp mờ sau 6–12 tháng. Kích thước mã in trên tem xem Bảng kích thước mã vạch.

Căn cứ / Nguồn

Cập nhật: 12/09/2026.