Đang tải công cụ Kiểm tra mã GLN…
Mục lục
Công cụ kiểm tra mã GLN ở trên nhận 13 số (hoặc 12 số để tính số kiểm tra), xác minh mod 10, tra prefix và hiển thị phí cấp, duy trì GLN theo cấu hình của trang. Kết quả có nút xem bảng từng bước và tạo mã vạch EAN-13 cho GLN nếu bạn cần in lên chứng từ.
GLN (Global Location Number) định danh địa điểm và pháp nhân trong chuỗi cung ứng: kho, cửa hàng, cảng, phòng ban, công ty. Nó xuất hiện trong hóa đơn điện tử, EDI, nhãn logistics (AI 410, 414) và hồ sơ truy xuất.
Cách dùng
- Nhập GLN 13 số vào ô, ví dụ 8931234567897; hoặc nhập 12 số để công cụ tính số kiểm tra.
- Đọc kết quả: hợp lệ hay sai số kiểm tra (kèm số đúng), prefix và tổ chức GS1 cấp, cấu trúc GLN, mức phí cấp và duy trì theo Thông tư 232/2016/TT-BTC (đang đối chiếu).
- Bấm nút xem bảng từng bước mod 10 hoặc tạo mã vạch EAN-13 mang GLN cho phiếu giao nhận.
| Trường hợp | Kết quả |
|---|---|
| 13 số, số kiểm tra đúng | Hợp lệ; hiện prefix, cấu trúc, phí |
| 13 số, số kiểm tra sai | Báo số đúng; đề nghị kiểm lại nguồn |
| 12 số | Tính số kiểm tra và hiện GLN đầy đủ |
| Độ dài khác | Không phải GLN; GLN luôn 13 số |
GLN có cùng cấu trúc và thuật toán với GTIN-13 nên hai loại không phân biệt được bằng số; ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh (AI 410/414 hay trường địa điểm trong chứng từ). Doanh nghiệp thường dành một dải riêng trong mã doanh nghiệp cho GLN để tránh trùng với mã sản phẩm.
Cấu trúc và cách cấp GLN
GLN theo GS1 General Specifications mục 3.4 gồm GS1 Company Prefix + số tham chiếu địa điểm + số kiểm tra mod 10, tổng 13 số; tại Việt Nam GS1 Việt Nam cấp theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP với phí riêng.
| Thành phần | Độ dài | Ghi chú |
|---|---|---|
| Prefix GS1 | 3 | 893 với GS1 Việt Nam |
| Mã doanh nghiệp | 4–7 | Cùng GCP dùng cho GTIN hoặc GCP riêng |
| Số tham chiếu địa điểm | 2–5 | Doanh nghiệp đánh cho từng kho, chi nhánh, phòng ban |
| Số kiểm tra | 1 | Mod 10 trọng số 3–1 từ phải |
| Phí cấp GLN (TT 232/2016) | 300.000 ₫ | Đánh dấu cần đối chiếu văn bản gốc |
| Phí duy trì GLN/năm | 200.000 ₫ | Nộp cùng phí duy trì mã doanh nghiệp |
| Mở rộng | AI (254) tối đa 20 ký tự | Chỉ vị trí con trong địa điểm (kệ, cửa) |
GLN dùng trong AI (410) nơi giao hàng, (411) hóa đơn cho, (412) mua từ, (413) giao cho, (414) định danh địa điểm vật lý, (415) bên phát hành hóa đơn; trong hóa đơn điện tử và EDI (EANCOM, GS1 XML) GLN thay cho tên và địa chỉ dài dòng.
Mức phí lấy từ cấu hình của trang theo Thông tư 232/2016/TT-BTC; nguồn thứ cấp lệch nhau nên đang được đối chiếu với văn bản gốc, xem bảng phí đăng ký mã vạch.
Ví dụ
Hai ví dụ; ảnh minh họa mã vạch EAN-13 mang GLN (in trên phiếu giao nhận).
GLN 8931234567897 hợp lệ
Ví dụ chuẩn của công cụ. Cùng dãy số này nếu dùng làm GTIN sẽ là mã sản phẩm; ý nghĩa do ngữ cảnh quyết định.
GLN trong GS1-128 AI (410)
Trên nhãn logistics, GLN nơi giao đặt trong AI (410) để hệ thống kho định tuyến kiện hàng.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Nhầm lẫn thường gặp là dùng GLN làm GTIN hoặc ngược lại, và cấp GLN trùng nhau.
- Cùng số dùng cho cả sản phẩm và địa điểm: tránh; dành dải riêng cho GLN.
- Sai số kiểm tra: công cụ báo số đúng; kiểm lại chứng từ.
- GLN của đối tác không tra được: dùng Verified by GS1 hoặc GEPIR; công cụ này chỉ kiểm cấu trúc.
- Cần GLN cho chi nhánh mới: đánh số tham chiếu mới trong dải của bạn và kê khai với GS1 Việt Nam.
- Địa điểm con (kệ, cửa): dùng AI (254) mở rộng thay vì cấp GLN mới.
- In GLN lên chứng từ: tạo EAN-13 hoặc GS1-128 (414) bằng nút dưới kết quả.
Công cụ liên quan
- Tính số kiểm tra — bảng từng bước cho 12 số
- Tạo mã vạch EAN-13 — in GLN dạng mã vạch trên phiếu
- Tạo mã GS1-128 — AI (410), (414) cho nhãn logistics
- Kiểm tra mã vạch hợp lệ — kiểm mọi mã 13 số
- Tạo mã SSCC — mã kiện hàng đi cùng GLN nơi giao
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
GLN khác GTIN ở chỗ nào?
GTIN định danh sản phẩm, GLN định danh địa điểm hoặc pháp nhân; cả hai 13 số, cùng cấu trúc prefix + mã doanh nghiệp + tham chiếu + số kiểm tra và cùng thuật toán mod 10. Máy tính không phân biệt được bằng số, nên chuẩn quy định ngữ cảnh sử dụng (AI 410–415 cho GLN) và doanh nghiệp không dùng chung một số cho hai mục đích.
Doanh nghiệp Việt Nam xin GLN ở đâu, phí bao nhiêu?
Tại GS1 Việt Nam qua cổng vnpc.gs1.gov.vn cùng hồ sơ mã số mã vạch theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP. Theo Thông tư 232/2016/TT-BTC, phí cấp GLN là 300.000 đồng và phí duy trì 200.000 đồng mỗi năm; mức này đang được đối chiếu với văn bản gốc, xem bảng phí của trang trước khi nộp.
Khi nào cần GLN?
Khi trao đổi chứng từ điện tử (EDI, hóa đơn điện tử theo chuẩn GS1), khi tham gia chuỗi bán lẻ hoặc chuỗi cung ứng yêu cầu định danh kho, cửa hàng, nơi giao nhận, khi làm truy xuất nguồn gốc theo lô và địa điểm. Doanh nghiệp nhỏ chỉ bán lẻ thường chưa cần GLN, chỉ cần GTIN.
Một công ty cần bao nhiêu GLN?
Ít nhất một cho pháp nhân; thêm một cho mỗi địa điểm vật lý có vai trò riêng trong giao dịch: nhà máy, kho, chi nhánh, điểm giao hàng. Địa điểm con như cửa nhập hàng hay kệ có thể dùng AI (254) mở rộng thay vì GLN riêng. Số GLN cấp từ dải mã doanh nghiệp, nên hãy dành riêng một khoảng.
GLN có in thành mã vạch không?
Có, khi cần quét trên chứng từ hoặc nhãn: dạng EAN-13 thường trên phiếu giao nhận, hoặc GS1-128 với AI (410) nơi giao, (414) địa điểm trên nhãn logistics. Công cụ cung cấp nút tạo cả hai dạng sau khi kiểm tra.
Làm sao biết GLN của đối tác có thật?
Tra trên Verified by GS1 hoặc GEPIR bằng số GLN để xem tên và địa chỉ đã kê khai; với GLN 893, cổng GS1 Việt Nam cung cấp thông tin tương tự. Công cụ này chỉ kiểm cấu trúc và số kiểm tra, không lưu cơ sở dữ liệu địa điểm.
Căn cứ / Nguồn
- GS1 General Specifications, mục 3.4 GLN và AI 410–415, 254
- GS1 — GLN Allocation Rules
- Nghị định 74/2018/NĐ-CP — mã số mã vạch (bao gồm mã địa điểm toàn cầu)
- Thông tư 232/2016/TT-BTC — phí cấp và duy trì mã địa điểm toàn cầu (cần đối chiếu)
- GS1 Việt Nam — vnpc.gs1.gov.vn
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.