Đang tải công cụ Tạo mã vạch UPC-E…
Mục lục
Công cụ tạo mã vạch UPC-E ở trên nhận mã UPC-E 6, 7 hoặc 8 số, hoặc mã UPC-A 12 số để nén tự động theo bốn quy tắc của GS1, rồi dựng mã theo kích thước danh định và tải PNG, SVG. Nếu mã UPC-A không nén được, công cụ giải thích vì sao.
UPC-E là dạng rút gọn của UPC-A cho bao bì nhỏ tại thị trường Bắc Mỹ: cùng dữ liệu 12 số nhưng bỏ các số 0 theo quy tắc, chỉ còn 6 số mã hóa cộng number system và số kiểm tra.
Cách tạo
- Nhập mã: 12 số UPC-A (ví dụ 042100005264) để công cụ nén thành UPC-E 04252614; hoặc nhập thẳng 7 số UPC-E để tự tính số kiểm tra, 8 số để kiểm tra.
- Đọc bảng kết quả: UPC-E, UPC-A tương đương, EAN-13 tương đương và số kiểm tra chung. Nếu UPC-A không nén được, công cụ nêu điều kiện thiếu.
- Chọn độ phóng 80–200 % rồi tải PNG hoặc SVG; tệp đã gồm vùng trắng 9 module bên trái và 7 module bên phải.
| Tùy chọn | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| Độ phóng | 80–200 % so với kích thước danh định 22,11 × 25,91 mm | 100 % |
| Hiện chữ dưới mã | Number system và số kiểm tra in nhỏ hai bên ngoài vạch | Bật |
| Màu vạch / nền | Đen trên trắng | Đen / trắng |
| Hiển thị kích thước thật | Xem 1:1 trên màn hình | Tắt |
Number system của UPC-E chỉ có thể là 0 hoặc 1. Số kiểm tra của UPC-E chính là số kiểm tra của UPC-A đầy đủ, được mã hóa bằng mẫu chẵn lẻ của sáu số ở giữa chứ không in thành vạch riêng.
Chuẩn & giới hạn của mã này
UPC-E mã hóa 6 số dữ liệu trong 51 module theo ISO/IEC 15420, dùng mẫu chẵn lẻ để ngầm chứa number system và số kiểm tra.
| Tiêu chí | UPC-E |
|---|---|
| Dữ liệu hiển thị | 8 số: number system (0 hoặc 1) + 6 số nén + số kiểm tra |
| Dữ liệu thật | Luôn tương đương một UPC-A 12 số (và EAN-13 có 0 đầu) |
| Quy tắc nén | 4 mẫu theo số 0 trong mã nhà sản xuất và mã sản phẩm (GS1 General Specifications 5.2.2.4.2) |
| Kích thước danh định | 22,11 × 25,91 mm, X-dimension 0,330 mm |
| Dải phóng | 80–200 % |
| Quiet zone | 9 module bên trái, 7 module bên phải |
| Máy quét | Mọi máy quét EAN/UPC; phần mềm có thể trả về 8 số hoặc mở rộng thành 12 số |
Bốn mẫu nén: (1) mã NSX kết thúc bằng 000, 100 hoặc 200 và mã SP ≤ 999; (2) mã NSX kết thúc bằng 00 (số thứ ba khác 0–2) và mã SP ≤ 99; (3) mã NSX kết thúc bằng 0 và mã SP ≤ 9; (4) mã NSX không kết thúc bằng 0 và mã SP từ 5 đến 9. Số cuối của 6 số nén (0–2, 3, 4, 5–9) cho máy quét biết mẫu nào đã dùng.
Vì phụ thuộc số 0, không phải mã UPC-A nào cũng có UPC-E. Khi đăng ký mã với GS1, doanh nghiệp cần bao bì nhỏ nên xin mã nhà sản xuất kết thúc bằng 00 hoặc 000 để có nhiều mã nén được.
Ví dụ
Hai ví dụ ở 100 %, xuất từ bwip-js.
UPC-E 04252614 nén từ UPC-A 042100005264
Mã nhà sản xuất 42100 kết thúc bằng 100 và mã sản phẩm 00526 nhỏ hơn 1000 nên áp dụng mẫu 1: giữ 42 + 526 + số 1 báo mẫu, thành 6 số 425261. Số kiểm tra 4 giữ nguyên từ UPC-A.
UPC-E 01234565 (nhập 7 số 0123456)
Nhập 0123456, công cụ mở rộng thành UPC-A 01234500006 (mẫu 4 vì số cuối 6), tính số kiểm tra 5 rồi nén lại. Đây là cách duy nhất tính đúng số kiểm tra cho UPC-E.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Lỗi thường gặp là cố nén một mã UPC-A không đủ số 0, hoặc tính số kiểm tra trực tiếp trên 7 số.
- “Không nén được”: mã NSX hoặc mã SP không khớp bốn mẫu; không có cách nào ép nén. Dùng UPC-A nhỏ 80 % hoặc xoay dọc, hoặc xin mã khác từ GS1.
- Number system 2–9: UPC-E chỉ hỗ trợ 0 và 1; công cụ báo lỗi ngay.
- Tính số kiểm tra sai: số kiểm tra phải tính trên 11 số UPC-A tương đương, không tính trên 7 số UPC-E. Công cụ luôn mở rộng trước khi tính.
- Phần mềm bán hàng nhận 12 số: máy quét có thể trả về UPC-A đã mở rộng; kiểm tra cấu hình “UPC-E expand” trên máy quét.
- Nhầm với EAN-8: EAN-8 là mã 8 số độc lập do GS1 cấp riêng; UPC-E chỉ là dạng nén của UPC-A. Không đổi qua lại giữa hai loại này.
Công cụ liên quan
- Chuyển đổi UPC-E ↔ UPC-A — xem mẫu nén và mã tương đương không cần tạo mã
- Tạo mã vạch UPC-A — mã 12 số đầy đủ cho bao bì thường
- Tạo mã vạch EAN-8 — lựa chọn cho bao bì nhỏ ngoài thị trường Mỹ
- Tính kích thước mã vạch — chọn độ phóng theo máy in
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
UPC-E có phải mã riêng do GS1 cấp không?
Không. UPC-E chỉ là cách in rút gọn của một mã UPC-A đã được cấp; dữ liệu trong máy quét vẫn là 12 số UPC-A. Bạn không xin “mã UPC-E” mà xin UPC-A rồi nén nếu mã đủ điều kiện. Vì vậy hai mã in ở hai dạng cùng chỉ một sản phẩm.
Tại sao mã của tôi không nén được?
Vì mã nhà sản xuất và mã sản phẩm không có số 0 ở đúng vị trí: cần NSX kết thúc bằng 000/100/200 với SP ≤ 999, hoặc kết thúc 00 với SP ≤ 99, hoặc kết thúc 0 với SP ≤ 9, hoặc SP từ 5 đến 9 khi NSX không kết thúc bằng 0. Ngoài các mẫu này, chuẩn không cho nén.
Số kiểm tra của UPC-E được tính ra sao?
Mở rộng UPC-E về 11 số UPC-A, tính mod-10 với trọng số 3 và 1 từ phải sang như EAN-13, rồi ghi số kiểm tra vào vị trí cuối. Số này không có vạch riêng mà được mã hóa bằng mẫu chẵn lẻ của sáu số giữa, nên máy quét vẫn kiểm tra được.
Máy quét trả về 8 số hay 12 số?
Tùy cấu hình. Đa số máy quét có tùy chọn “mở rộng UPC-E”: bật lên sẽ trả về UPC-A 12 số, tắt thì trả về 8 số. Phần mềm bán hàng của bạn nên lưu một dạng cố định; công cụ Chuyển đổi UPC-E ↔ UPC-A giúp đối chiếu khi nhập liệu.
Kích thước in UPC-E là bao nhiêu?
Danh định 100 % là 22,11 mm rộng và 25,91 mm cao, X-dimension 0,330 mm, dải phóng 80–200 %. Quiet zone bên trái 9 module và bên phải 7 module. Nhờ bỏ bớt số 0, UPC-E hẹp hơn UPC-A khoảng 40 % nhưng vẫn cao bằng để máy quét đa hướng đọc được.
Bán hàng ở Việt Nam có nên dùng UPC-E không?
Không cần. Thị trường Việt Nam và hầu hết thế giới dùng EAN-13 hoặc EAN-8; UPC-E chỉ có ý nghĩa khi hàng bán ở Bắc Mỹ và bao bì quá nhỏ. Nếu bao bì nhỏ tại Việt Nam, hãy xin GTIN-8 (EAN-8) từ GS1 Việt Nam hoặc dùng mã 2D.
Căn cứ / Nguồn
- ISO/IEC 15420:2009 — EAN/UPC bar code symbology specification
- GS1 General Specifications, mục 5.2.2.4 UPC-E và bảng quy tắc nén (Figure 5.2.2.4.2-1) — kích thước 22,11 × 25,91 mm
- GS1 US — UPC-E (zero-suppressed UPC) guidance
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.