Đang tải công cụ Tạo mã MaxiCode…
Mục lục
Công cụ tạo mã MaxiCode ở trên dựng mã lục giác theo ISO/IEC 16023 ở mode 4 (dữ liệu tự do), mode 5 (sửa lỗi cao) hoặc mode 2/3 (vận chuyển: mã bưu chính, mã nước ISO 3166 số, loại dịch vụ), rồi tải PNG, SVG ở kích thước cố định 28,14 × 26,91 mm. Mã không phóng to hay thu nhỏ được theo chuẩn.
MaxiCode do UPS phát triển cho nhãn kiện hàng, đọc được khi kiện chạy nhanh trên băng chuyền nhờ tâm bia và lưới lục giác. Ngoài UPS, mã xuất hiện trên một số nhãn vận chuyển quốc tế và phiếu kho tự động.
Cách tạo
- Chọn mode: 4 cho dữ liệu tự do (tối đa 93 ký tự chữ hoặc 138 số), 5 nếu cần sửa lỗi cao hơn, 2 hoặc 3 cho nhãn vận chuyển có thông điệp chính theo cấu trúc UPS.
- Nhập dữ liệu; với mode 2/3 điền thêm mã bưu chính (mode 2: 5–9 số Mỹ; mode 3: 1–6 ký tự chữ-số quốc tế), mã nước ISO 3166 số (Việt Nam 704) và loại dịch vụ 3 số.
- Chọn màu rồi tải PNG hoặc SVG. Tải SVG hoặc PDF để giữ đúng kích thước danh định khi in.
| Tùy chọn | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| Mode | 2/3 vận chuyển (thông điệp chính + phụ) · 4 tự do · 5 tự do, sửa lỗi nâng cao | 4 |
| Mã bưu chính / nước / dịch vụ | Chỉ dùng cho mode 2/3; công cụ dựng thông điệp chính đúng định dạng UPS | Trống |
| Màu vạch / nền | Đen trên trắng; lục giác cần in nét | Đen / trắng |
| Hiển thị kích thước thật | Xem mã 1:1 vì kích thước cố định | Tắt |
Mode 2/3 mã hóa thông điệp chính (bưu chính, nước, dịch vụ) trong vùng gần tâm với sửa lỗi cao và thông điệp phụ (số vận đơn, người nhận) ở vòng ngoài. Công cụ thêm tiền tố [)>RS01GS96 theo quy ước UPS để phần mềm vận chuyển nhận đúng.
Chuẩn & giới hạn của mã này
MaxiCode theo ISO/IEC 16023 gồm 884 module lục giác xếp quanh tâm bia 3 vòng, kích thước cố định 28,14 × 26,91 mm, 6 mode với sửa lỗi Reed–Solomon.
| Tiêu chí | MaxiCode |
|---|---|
| Dung lượng | Mode 4: 93 ký tự chữ hoặc 138 số; mode 2/3: 84 chữ hoặc 126 số cộng thông điệp chính |
| Kích thước | Cố định 28,14 × 26,91 mm (33 hàng × 30 cột lục giác); không phóng/thu |
| Mode | 2 (bưu chính số Mỹ), 3 (bưu chính chữ-số quốc tế), 4 (tự do, EEC chuẩn), 5 (tự do, EEC nâng cao), 6 (lập trình máy đọc) |
| Sửa lỗi | Reed–Solomon; mode 5 dùng nhiều từ mã sửa lỗi hơn mode 4 |
| Định vị | Tâm bia 3 vòng đồng tâm + 6 mẫu hướng |
| Quiet zone | 1 module lục giác mỗi phía |
| Máy quét | Imager 2D công nghiệp, máy quét băng chuyền; điện thoại đọc được qua ZXing |
| Ứng dụng | Nhãn UPS, nhãn vận chuyển quốc tế, kho tự động |
Vì kích thước cố định, MaxiCode không dùng cho tem nhỏ; nó được thiết kế để quét từ xa với tốc độ cao, nên in ở 300 dpi trở lên để lục giác không biến dạng.
Với vận chuyển nội địa Việt Nam, các hãng dùng Code 128 hoặc QR trên vận đơn; MaxiCode chỉ cần khi gửi qua UPS hoặc đối tác yêu cầu. Xem PDF417 cho nhãn vận chuyển phổ thông.
Ví dụ
Hai ví dụ xuất từ bwip-js; kích thước thật khi in là 28,14 × 26,91 mm.
Mode 4: TAOMAVACH
Ví dụ chuẩn của công cụ. Mode 4 dùng cho mọi dữ liệu không theo cấu trúc vận chuyển.
Mode 3: gửi đi Việt Nam 700000, dịch vụ 001
Mode 3 cho địa chỉ ngoài Mỹ: bưu chính chữ-số tối đa 6 ký tự, mã nước ISO 3166 số. Thông điệp phụ chứa số vận đơn theo định dạng UPS.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Với MaxiCode, lỗi thường do chọn sai mode, thiếu trường bắt buộc hoặc in sai kích thước.
- Mode 2 với bưu chính có chữ: mode 2 chỉ nhận 5–9 số; địa chỉ ngoài Mỹ dùng mode 3.
- Thiếu mã nước hoặc dịch vụ: mode 2/3 bắt buộc cả ba trường; công cụ báo trường thiếu.
- Dữ liệu quá dài: mode 4 tối đa 93 chữ hoặc 138 số.
- In thu nhỏ để vừa tem: chuẩn không cho phép; máy quét có thể không đọc. Đổi sang DataMatrix nếu cần mã nhỏ.
- Lục giác bị vỡ: in ở 300 dpi trở lên, dùng SVG hoặc PDF.
- Nhầm với QR: MaxiCode không mở link trên điện thoại; dùng QR cho người tiêu dùng.
Công cụ liên quan
- Tạo mã PDF417 — nhãn vận chuyển phổ thông nhiều trường
- Tạo mã GS1-128 — nhãn logistics GS1 với SSCC
- Tạo mã SSCC — mã kiện hàng 18 số
- Tạo mã DataMatrix — mã 2D nhỏ khi tem không đủ chỗ
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Khi nào cần dùng MaxiCode?
Khi gửi hàng qua UPS hoặc đối tác logistics yêu cầu nhãn theo chuẩn của họ, hoặc khi kho tự động dùng máy quét băng chuyền tối ưu cho MaxiCode. Ngoài các trường hợp đó, nhãn vận chuyển tại Việt Nam thường dùng Code 128, GS1-128 hoặc QR, dễ in và mọi máy đọc được.
Mode 2, 3, 4 khác nhau thế nào?
Mode 2 và 3 dành cho vận chuyển: thông điệp chính chứa mã bưu chính (mode 2 dạng số Mỹ, mode 3 dạng chữ-số quốc tế), mã nước và loại dịch vụ, được sửa lỗi cao; phần còn lại là thông điệp phụ. Mode 4 mã hóa dữ liệu tự do với sửa lỗi chuẩn, mode 5 tự do với sửa lỗi nâng cao nhưng dung lượng thấp hơn.
Vì sao không thay đổi được kích thước MaxiCode?
Chuẩn ISO/IEC 16023 cố định số module (884 lục giác trong 33 hàng) và kích thước danh định 28,14 × 26,91 mm để máy quét băng chuyền đọc ở khoảng cách và tốc độ đã thiết kế. In khác kích thước làm lưới lục giác lệch, giảm tỷ lệ đọc. Nếu cần mã nhỏ hơn, hãy chọn DataMatrix hoặc QR.
Mã nước 704 lấy từ đâu?
Từ bảng ISO 3166-1 numeric: Việt Nam là 704, Hoa Kỳ 840, Nhật 392, Hàn Quốc 410, Trung Quốc 156. Mode 2 và 3 bắt buộc dùng mã số 3 chữ số này chứ không dùng mã chữ VN hay US. Loại dịch vụ 3 số do hãng vận chuyển quy định, ví dụ UPS dùng 001 cho dịch vụ tiêu chuẩn.
Điện thoại có quét được MaxiCode không?
Được bằng ứng dụng dùng thư viện ZXing, kể cả tool quét của trang này, miễn mã in đúng kích thước và rõ nét. Ứng dụng camera mặc định thường không hỗ trợ. Trong vận hành thực tế, MaxiCode được đọc bằng máy quét công nghiệp gắn trên băng chuyền hoặc máy cầm tay imager.
MaxiCode có mã hóa được tiếng Việt không?
Bộ ký tự mặc định gồm chữ Latin không dấu, số và ký hiệu; ký tự ngoài bảng phải qua ECI và nhiều máy quét vận chuyển không hỗ trợ. Với nhãn vận chuyển, hãy ghi tên và địa chỉ tiếng Việt bằng văn bản in thường, còn trong mã chỉ đưa số vận đơn, mã bưu chính và mã nước.
Căn cứ / Nguồn
- ISO/IEC 16023:2000 — MaxiCode bar code symbology specification — 6 mode, kích thước cố định 28,14 × 26,91 mm
- UPS — Guide to labeling (MaxiCode trên nhãn UPS) — cấu trúc thông điệp chính/phụ
- ISO 3166-1 numeric — mã quốc gia dạng số (Việt Nam 704)
- bwip-js — bộ mã maxicode (MIT)
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.