Đang tải công cụ So sánh loại mã vạch…
Mục lục
Công cụ so sánh loại mã vạch ở trên đặt hai loại bạn chọn cạnh nhau theo 10 tiêu chí: tập ký tự, độ dài dữ liệu, số kiểm tra, mật độ, chuẩn ISO, ứng dụng, máy quét, đăng ký GS1 và chi phí; kèm nhận xét tự động và nút tạo từng loại. Dữ liệu thuộc tính lấy từ cấu hình của trang.
Ba cặp hay được hỏi nhất là Code 39 với Code 128 (thẻ, kho), EAN-13 với UPC-A (bán lẻ) và DataMatrix với QR (mã 2D). Ba nút gợi ý nhanh phía trên tool mở sẵn từng cặp.
Cách dùng
- Chọn loại mã A và B trong hai ô, hoặc bấm nút gợi ý (Code 39 vs Code 128, EAN-13 vs UPC-A, DataMatrix vs QR).
- Đọc nhận xét ở băng thông tin: công cụ nêu khác biệt then chốt như 1D/2D, cần đăng ký GS1 hay không.
- Xem bảng 10 tiêu chí và bấm “Tạo …” để mở tool tương ứng, hoặc “Chọn loại mã theo nhu cầu” nếu chưa biết cần loại nào.
| Tiêu chí | Ý nghĩa khi so sánh |
|---|---|
| Tập ký tự | Chỉ số, chữ hoa, ASCII đầy đủ hay Unicode |
| Độ dài dữ liệu | Cố định (13 số) hay biến đổi, tối đa bao nhiêu |
| Số kiểm tra | Bắt buộc, tùy chọn hay không có |
| Mật độ | Bao nhiêu diện tích cho cùng dữ liệu |
| Chuẩn ISO | Số hiệu chuẩn để tra cứu kỹ thuật |
| Ứng dụng | Bán lẻ, kho, y tế, vé… |
| Máy quét | 1D laser hay cần imager 2D |
| Đăng ký GS1 / chi phí | Cần mã doanh nghiệp (có phí) hay tự đặt |
Bảng thuộc tính gồm 12 loại mã trong cấu hình loai_ma; chủ trang bổ sung được loại mới trong Admin và bảng đầy đủ nằm ở trang bảng so sánh các loại mã vạch.
Ba cặp so sánh phổ biến
Khác biệt quyết định thường nằm ở ba điểm: mã có cần GTIN của GS1 không, thiết bị quét 1D hay 2D, và dữ liệu có chữ hay chỉ số.
| Cặp | Giống nhau | Khác nhau chính | Chọn |
|---|---|---|---|
| Code 39 vs Code 128 | 1D, không cần GS1, nội bộ | Code 128 ngắn hơn 40 %, số kiểm tra bắt buộc, ASCII đầy đủ; Code 39 tương thích máy cũ, có font Excel | Code 128 trừ khi thiết bị cũ |
| EAN-13 vs UPC-A | Cùng 95 module, cùng số kiểm tra, cần GS1 | UPC-A 12 số dùng ở Bắc Mỹ; EAN-13 13 số toàn cầu; đổi qua lại bằng số 0 | EAN-13 (893) tại Việt Nam; UPC-A khi đối tác Mỹ yêu cầu |
| DataMatrix vs QR | 2D, sửa lỗi Reed–Solomon, cần máy 2D | DataMatrix nhỏ hơn, chuẩn y tế/công nghiệp/GS1; QR mọi điện thoại đọc, hỗ trợ tiếng Việt, mở link | DataMatrix cho tem hàng hóa; QR cho người tiêu dùng |
| ITF-14 vs GS1-128 | 1D trên thùng, cần GS1 | ITF-14 chỉ GTIN, in được trên carton; GS1-128 mang AI lô, hạn dùng, SSCC | ITF-14 cho thùng chuẩn; GS1-128 khi cần dữ liệu thêm |
| EAN-13 vs GS1 DataBar | Bán lẻ, GTIN | DataBar nhỏ hơn, Expanded mang cân nặng/hạn dùng | DataBar cho hàng tươi sống, tem nhỏ |
Với mọi cặp, nếu một bên cần GS1 mà bạn chưa đăng ký, câu trả lời thực tế là loại còn lại hoặc mã nội bộ dải 2xx. Xem tool chọn loại mã để đi từ nhu cầu thay vì từ tên mã.
Mã QR thông thường (link, Wi-Fi, vCard, thanh toán) không thuộc GS1 và không có trong bảng này; tạo tại taomaqrcode.com, site chị em của taomavach.online.
Ví dụ
Ba cặp mã minh họa cùng dữ liệu để thấy khác biệt kích thước.
Code 39 cho NV-0012 (rộng 116 module)
Cùng chuỗi, Code 39 dài hơn Code 128 khoảng 40 %.
Code 128 cho NV-0012 (rộng 79 module)
Code 128 nén phần số bằng subset C nên gọn hơn và có số kiểm tra bắt buộc.
DataMatrix cho cùng chuỗi (16×16 module)
Mã 2D thắng về diện tích nhưng đòi imager; đó là đánh đổi chính giữa hai nhóm.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Vài điểm dễ hiểu sai khi đọc bảng so sánh.
- Mật độ cao không đồng nghĩa dễ quét: mã nhỏ cần máy in và máy quét tốt hơn.
- “Không cần GS1” không có nghĩa dùng được ở siêu thị: POS chỉ tra GTIN.
- QR đọc được tiếng Việt nhưng máy quét kho có thể không hiển thị đúng: kiểm tra thiết bị đích.
- Cùng chuẩn ISO chưa chắc cùng ứng dụng: GS1-128 là Code 128 theo ISO/IEC 15417 nhưng có quy ước FNC1 riêng.
- Chi phí đăng ký GS1 là chi phí sử dụng GTIN, không phải chi phí của loại mã; cùng GTIN in EAN-13 hay DataMatrix đều không thêm phí.
- Thiếu loại mã trong danh sách: chủ trang thêm dòng trong cấu hình
loai_ma.
Công cụ liên quan
- Chọn loại mã vạch phù hợp — đi từ 5 câu hỏi nhu cầu
- Tạo mã vạch Code 128 — phương án nội bộ mặc định
- Tạo mã vạch EAN-13 — phương án bán lẻ mặc định
- Tạo mã DataMatrix — mã 2D cho tem nhỏ
- Tạo QR GS1 Digital Link — QR theo chuẩn GS1
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Code 39 và Code 128, loại nào tốt hơn?
Code 128 tốt hơn ở hầu hết tiêu chí: mã ngắn hơn khoảng 40 %, số kiểm tra bắt buộc, mã hóa ASCII đầy đủ và là nền của GS1-128. Code 39 chỉ hơn ở tính tương thích với máy quét, phần mềm cũ và việc tạo bằng font chữ. Nếu máy quét của bạn đọc Code 128, hãy chọn nó.
EAN-13 và UPC-A có thay thế nhau được không?
Được ở mức mã hóa: UPC-A là EAN-13 có số 0 đầu, cùng số kiểm tra, mọi máy quét đọc cả hai. Không thay được ở mức đăng ký: EAN-13 893 do GS1 Việt Nam cấp không tự thành UPC-A 12 số; đối tác Mỹ yêu cầu UPC phải xin từ GS1 US hoặc thỏa thuận dùng EAN-13.
DataMatrix hay QR cho tem sản phẩm nhỏ?
DataMatrix nếu tem quét bằng máy chuyên dụng trong sản xuất, kho, y tế: nhỏ hơn khoảng 30 %, chuẩn GS1 DataMatrix và UDI. QR nếu người tiêu dùng quét bằng điện thoại, cần chữ có dấu hoặc mở đường dẫn. Bao bì bán lẻ theo Sunrise 2027 có thể dùng một trong hai kèm EAN-13.
Mã nào chứa được nhiều dữ liệu nhất?
Trong mã 2D thông dụng, QR chứa tới 7.089 số hoặc 4.296 ký tự, Aztec khoảng 3.000 ký tự, PDF417 1.850 ký tự, DataMatrix 2.335 ký tự. Mã 1D thực tế dừng ở 48 ký tự với Code 128. Tuy nhiên mã càng nhiều dữ liệu càng lớn và khó quét, nên thường chỉ mã hóa ID rồi tra cứu.
Loại mã nào không cần đăng ký?
Mọi mã không chứa khóa GS1: Code 128, Code 39, Code 93, Codabar, ITF, MSI, DataMatrix, QR, PDF417, Aztec đều tự đặt được cho nội bộ. Chỉ khi mã hóa GTIN, SSCC, GLN (EAN-13, UPC-A, ITF-14, GS1-128, GS1 DataMatrix, DataBar, Digital Link) mới cần mã doanh nghiệp GS1 có phí.
Bảng so sánh lấy số liệu từ đâu?
Từ cấu hình loai_ma của trang, được đối chiếu với các chuẩn ISO/IEC tương ứng và GS1 General Specifications về tập ký tự, độ dài, số kiểm tra, kích thước. Chủ trang có thể sửa hoặc thêm loại mã trong Admin; bảng đầy đủ nằm ở trang bảng so sánh các loại mã vạch.
Căn cứ / Nguồn
- ISO/IEC 15417 (Code 128), 16388 (Code 39), 15420 (EAN/UPC), 16390 (ITF), 16022 (DataMatrix), 18004 (QR), 15438 (PDF417), 24778 (Aztec)
- GS1 General Specifications, mục 2 và 5 (ký hiệu mã vạch trong hệ thống GS1)
- GS1 — Barcode types overview
- AIM Inc. — thư viện đặc tả ký hiệu mã vạch
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.