Số lô là gì? Mã mẻ sản xuất, AI (10) trong GS1-128 và DataMatrix

Số lô (lot, batch number) là mã do nhà sản xuất gán cho một mẻ sản phẩm được sản xuất trong cùng điều kiện, cùng nguyên liệu, cùng thời điểm; mọi đơn vị trong mẻ dùng chung số lô, còn số serial riêng từng đơn vị. Số lô là căn cứ để truy xuất nguồn gốc và thu hồi đúng phạm vi khi có sự cố, và là nội dung bắt buộc trên nhãn thực phẩm, thuốc, mỹ phẩm theo quy định nhãn hàng hóa.

Trong GS1, số lô mã hóa bằng AI (10), tối đa 20 ký tự trong bảng ký tự GS1 (chữ số, chữ cái không dấu, một số ký hiệu), độ dài thay đổi nên phải kết thúc bằng FNC1 nếu còn AI phía sau; thường đi cùng (01) GTIN và (17) hạn dùng hoặc (11) ngày sản xuất. In bằng GS1-128 trên thùng, GS1 DataMatrix trên đơn vị nhỏ, DataBar Expanded trên hàng tươi.

Đặt số lô nên có quy ước ổn định (năm, tháng, dây chuyền: 26A0912) nhưng không quá dài để mã không rộng. Máy quét trả về chuỗi có GS ngăn cách sau lô; tool phân tích chuỗi GS1 của trang tách lô đúng, tool tem hạn sử dụng in tem (01)(17)(10).

Ví dụ

Sữa lô L2609 hạn 31/12/2026: GS1-128 (01)08936020123455(17)261231(10)L2609; thu hồi lô L2609 chỉ cần quét mã để tách khỏi lô khác.

Liên quan