Prefix mã vạch (GS1 Prefix, thường gọi mã quốc gia) là ba chữ số đầu của GTIN-13, do GS1 toàn cầu phân bổ cho tổ chức thành viên ở từng nước để cấp mã doanh nghiệp: 893 cho GS1 Việt Nam, 690–699 GS1 China, 885 Thái Lan, 880 Hàn Quốc, 450–459 và 490–499 Nhật Bản, 000–139 Hoa Kỳ. Một nước có thể có nhiều dải và dải kề nhau không nhất thiết cùng khu vực.
Prefix cho biết doanh nghiệp đăng ký mã ở đâu, không cho biết hàng sản xuất ở đâu: công ty Việt Nam gia công ở nước khác vẫn dùng 893, công ty nước ngoài sản xuất tại Việt Nam có thể dùng mã nước mình. Dùng prefix để đoán xuất xứ hay phân biệt hàng giả là không đủ; xuất xứ đọc trên nhãn theo Nghị định 43/2017.
Một số dải không gắn nước: 200–299 mã nội bộ cửa hàng, 977 ISSN, 978–979 ISBN, 980 hoàn tiền, 981–984 và 990–999 coupon, 950 và 960–969 GS1 Global Office. Với UPC-A 12 số, thêm 0 phía trước rồi đọc ba số đầu.
Ví dụ
8936020123455 có prefix 893: doanh nghiệp đăng ký tại GS1 Việt Nam; 6901234567892 có prefix 690: đăng ký tại GS1 China.
Liên quan
- Tra cứu mã quốc gia mã vạch — đọc prefix từ mã
- Bảng mã quốc gia mã vạch — 128 dải
- Mã vạch của nước nào — series từng dải