Tạo mã vạch ITF (Interleaved 2 of 5) từ dãy số, tải PNG/SVG

Xử lý trong trình duyệt, không lưu dữ liệu

Đang tải công cụ Tạo mã vạch ITF (Interleaved 2 of 5)…

Mục lục

    Công cụ tạo mã vạch ITF ở trên mã hóa dãy số bất kỳ thành Interleaved 2 of 5, tự thêm số 0 ở đầu khi số chữ số lẻ, tùy chọn thêm số kiểm tra mod 10, rồi tải PNG hoặc SVG. Mã hiện ngay khi bạn gõ.

    ITF là mã 1D chỉ chứa số, mã hóa từng cặp chữ số (một số bằng vạch, một số bằng khoảng trống) nên rất gọn. Nó là nền của ITF-14 trên thùng carton và được dùng cho phiếu kho, số hiệu cuộn phim, vé, mã sản xuất nội bộ.

    Cách tạo

    1. Nhập dãy số vào ô “Dãy số”, ví dụ 12345. Nếu số chữ số lẻ, công cụ thêm 0 phía trước (012345) và báo cho bạn biết.
    2. Bật số kiểm tra mod 10 nếu hệ thống yêu cầu; số kiểm tra được thêm vào cuối trước khi đệm chẵn. Không bắt buộc với ITF thường.
    3. Chỉnh chiều cao, độ dày vạch rồi tải PNG hoặc SVG. Vùng trắng 10 module mỗi bên đã có sẵn trong tệp.
    Tùy chọnÝ nghĩaMặc định
    Số kiểm tra mod 10Thêm 1 số kiểm tra theo trọng số 3–1 như EAN; máy quét phải bật kiểm tra ITF mới bỏ số này khỏi kết quảTắt
    Hiện chữ dưới mãDòng số đọc đượcBật
    Chiều cao vạch5–60 mm; ITF dễ đọc thiếu ký tự nếu quá thấp, nên ≥ 10 mm15 mm
    Độ dày vạch X0,25–1,016 mm; tỷ lệ rộng/hẹp cố định 2,5:10,5 mm

    Bảng kết quả cho biết chuỗi mã hóa, số cặp và số kiểm tra. Với thùng carton theo chuẩn GS1, hãy dùng ITF-14 có bearer bar và kích thước riêng thay vì ITF tự do.

    Chuẩn & giới hạn của mã này

    Interleaved 2 of 5 mã hóa cặp chữ số xen kẽ vạch và khoảng trống theo ISO/IEC 16390, mỗi chữ số 5 phần tử trong đó 2 phần tử rộng.

    Tiêu chíITF (Interleaved 2 of 5)
    Tập ký tựChỉ số 0–9
    Độ dàiBiến đổi nhưng phải chẵn; lẻ thì đệm 0 ở đầu
    Số kiểm traTùy chọn mod 10 (bắt buộc ở ITF-14)
    Cấu trúcStart (4 phần tử hẹp) + các cặp số (mỗi cặp 18 phần tử) + stop (3 phần tử)
    Tỷ lệ rộng/hẹp2,25:1 đến 3:1; công cụ dùng 2,5:1
    Mật độCao nhất trong các mã 1D chỉ số (khoảng 9 X mỗi chữ số)
    X-dimension tối thiểu0,19 mm; in trên carton dùng 0,5–1,016 mm
    Quiet zone≥ 10 X mỗi bên
    Nhược điểmMáy quét có thể đọc thiếu cặp số nếu tia quét lệch ra ngoài; nên có bearer bar hoặc độ dài cố định

    Vì ITF không có số ký tự cố định, máy quét đọc lệch có thể trả về mã ngắn hơn mà vẫn hợp lệ. Vì vậy các ứng dụng nghiêm túc đặt độ dài cố định trong máy quét (ví dụ luôn 14 số) hoặc thêm bearer bar như ITF-14.

    Chiều rộng mã bằng (số cặp × 18 + 9) phần tử với vạch rộng 2,5 X: dãy 6 số (3 cặp) tốn khoảng 63 X, tức 31,5 mm ở X = 0,5 mm.

    Ví dụ

    Hai ví dụ xuất từ bwip-js, X = 0,5 mm.

    Dãy 12345 tự đệm thành 012345

    Mã ITF cho dãy 012345 sau khi đệm số 0 vào dãy lẻ 12345
    5 chữ số lẻ → thêm 0 đầu thành 3 cặp

    ITF chỉ mã hóa cặp số, nên 12345 được đệm thành 012345. Phần mềm của bạn phải chấp nhận số 0 đầu hoặc bỏ nó khi nhập liệu.

    Số phiếu 2026090001 (10 số)

    Mã ITF cho số phiếu kho 2026090001 gồm năm cặp số
    10 số = 5 cặp, mã rộng 99 module

    Dãy chẵn 10 số mã hóa thành 5 cặp, không cần đệm. So với Code 128 subset C, ITF chỉ nhỉnh hơn một chút về độ rộng nhưng không có số kiểm tra bắt buộc.

    Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp

    Lỗi thường gặp với ITF là đệm 0 làm lệch dữ liệu và máy quét đọc thiếu cặp.

    • Số 0 đầu làm sai tra cứu: nếu phần mềm lưu mã không có 0 đầu, hãy đặt số chữ số chẵn ngay từ khi thiết kế mã.
    • Máy quét trả về mã ngắn hơn: tia quét cắt lệch. Tăng chiều cao vạch, cố định độ dài ITF trong máy quét hoặc chuyển sang ITF-14/Code 128.
    • Có chữ trong chuỗi: ITF chỉ nhận số; dùng Code 128 cho chuỗi chữ.
    • Bật số kiểm tra nhưng máy trả về thừa số: cấu hình máy quét “ITF check digit” để nó kiểm và bỏ số cuối.
    • In flexo lên carton không có bearer bar: dùng ITF-14 để có thanh bao và kích thước chuẩn.

    Công cụ liên quan

    Thuật ngữ liên quan

    Câu hỏi thường gặp

    ITF và ITF-14 khác nhau thế nào?

    ITF là ký hiệu mã hóa Interleaved 2 of 5 cho dãy số bất kỳ độ dài chẵn, không quy định kích thước hay số kiểm tra. ITF-14 là ứng dụng của GS1: đúng 14 số GTIN-14, số kiểm tra mod 10 bắt buộc, kích thước 142,75 × 32 mm và bearer bar. Trên thùng carton bán qua chuỗi phân phối, phải dùng ITF-14.

    Tại sao dãy số của tôi bị thêm số 0?

    Vì mỗi ký hiệu ITF mã hóa hai chữ số cùng lúc, một bằng vạch và một bằng khoảng trống, nên tổng số chữ số phải chẵn. Với dãy lẻ, chuẩn quy định đệm 0 ở đầu. Nếu phần mềm của bạn không chấp nhận số 0 đầu, hãy thiết kế mã có số chữ số chẵn ngay từ đầu.

    ITF có số kiểm tra không?

    Không bắt buộc. Bạn có thể bật số kiểm tra mod 10 trong công cụ, tính theo trọng số 3 và 1 từ phải sang như EAN. Khi bật, máy quét phải được cấu hình kiểm tra và bỏ số cuối, nếu không nó trả về thêm một chữ số vào dữ liệu. ITF-14 luôn có số kiểm tra.

    Nên chọn ITF hay Code 128 cho mã số nội bộ?

    Code 128 an toàn hơn: có số kiểm tra bắt buộc, độ dài tự do, chấp nhận chữ, và máy quét ít đọc thiếu ký tự. ITF chỉ nhỉnh hơn về độ gọn với dãy số dài và có ưu thế khi in vạch to trên vật liệu thô. Nếu không có lý do đặc biệt, hãy dùng Code 128.

    Vì sao máy quét đôi khi đọc ITF thiếu vài số?

    Vì mã không có số ký tự cố định và ký tự stop chỉ có 3 phần tử, tia quét cắt chéo có thể chạm mép và kết thúc sớm mà vẫn tạo ra mã hợp lệ ngắn hơn. Khắc phục bằng bearer bar, tăng chiều cao vạch, cố định độ dài trong máy quét hoặc bật số kiểm tra.

    Kích thước in ITF là bao nhiêu?

    Chuẩn không quy định cứng ngoài X tối thiểu 0,19 mm và quiet zone 10 X. Thực tế in tem nhiệt dùng X 0,25–0,5 mm, in trên carton dùng 0,5–1,016 mm với chiều cao vạch từ 15 mm. Công cụ hiển thị kích thước mm của mã theo tùy chọn bạn chọn.