SKU (Stock Keeping Unit) là mã hàng nội bộ do người bán tự đặt cho từng đơn vị quản lý tồn kho: mỗi biến thể màu, cỡ, quy cách một SKU, ví dụ AO-TRANG-M. SKU có ý nghĩa với người đặt (nhóm hàng, thuộc tính) và chỉ dùng trong hệ thống của họ; hai cửa hàng có thể đặt SKU khác nhau cho cùng một sản phẩm.
GTIN thì ngược lại: do GS1 cấp, không mang ý nghĩa, duy nhất toàn cầu, dùng chung giữa nhà sản xuất, nhà phân phối, siêu thị, sàn. Một sản phẩm thường có cả hai: GTIN in trên bao bì, SKU trong phần mềm; phần mềm bán hàng ánh xạ GTIN quét được sang SKU. Sàn thương mại điện tử có trường SKU (tùy ý) và trường GTIN (mã vạch) riêng.
In SKU thành mã vạch: dùng Code 128 vì chứa chữ và số; nếu POS chỉ nhận 13 số, dùng EAN-13 nội bộ dải 200–299 và lưu SKU làm tên. Khi sau này có mã GS1, giữ nguyên SKU và thêm cột GTIN để không phải sửa dữ liệu cũ.
Ví dụ
Áo thun trắng size M: SKU AO-TRANG-M (tự đặt), GTIN 8936020123455 (GS1 cấp), tem giá in Code 128 của SKU hoặc EAN-13 của GTIN tùy POS.
Liên quan
- Tạo mã vạch nội bộ — in SKU thành Code 128
- GTIN là gì — mã dùng chung toàn cầu
- Tạo mã vạch hàng loạt — dán cột SKU từ Excel