Đang tải công cụ Tạo mã Pharmacode…
Mục lục
Công cụ tạo mã Pharmacode ở trên nhận một số nguyên từ 3 đến 131070, mã hóa thành dãy vạch dày mỏng theo chuẩn Laetus, hiện dạng nhị phân tương ứng và cho tải PNG, SVG. Mã không có chữ đọc được vì Pharmacode không quy định phần này.
Pharmacode (Laetus Pharmacode) là mã kiểm soát bao bì dùng trên hộp thuốc, tờ hướng dẫn, nhãn lọ: máy trên dây chuyền đóng gói quét mã để chắc đúng loại bao bì được ghép với đúng sản phẩm. Mã không chứa thông tin cho người mua và không thay thế EAN-13 hay GS1 DataMatrix.
Cách tạo
- Nhập số vào ô “Số Pharmacode”, ví dụ 1234. Chỉ nhận số nguyên từ 3 đến 131070; nhập 2 hoặc 131071 sẽ báo lỗi.
- Xem bảng kết quả: giá trị, dạng nhị phân (1 = vạch dày, 0 = vạch mỏng) và số vạch. Đây là cách đối chiếu với thông số nhà in đưa ra.
- Chỉnh chiều cao, độ dày vạch rồi tải PNG hoặc SVG. Gửi SVG cho nhà in bao bì để giữ đúng tỷ lệ vạch dày/mỏng.
| Tùy chọn | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| Chiều cao vạch | 4–40 mm; tờ hướng dẫn thường 8–10 mm, hộp 6–8 mm | 8 mm |
| Độ dày vạch X | 0,33–1 mm; vạch dày = 3 X, mỏng = 1 X; máy Laetus khuyến nghị mỏng 0,5 mm | 0,5 mm |
| Màu vạch / nền | Đen trên trắng; máy quét dây chuyền dùng đèn đỏ/hồng ngoại nên tránh mực đỏ | Đen / trắng |
Pharmacode đọc từ phải sang trái và không có ký tự start/stop, nên hướng đặt mã trên bao bì phải cố định theo thiết kế máy quét. Bản hai màu (Two-Track Pharmacode) không nằm trong công cụ này.
Chuẩn & giới hạn của mã này
Pharmacode mã hóa số nguyên nhị phân bằng 2 đến 16 vạch, vạch dày là bit 1 và vạch mỏng là bit 0, đọc từ phải sang trái, theo đặc tả Laetus.
| Tiêu chí | Pharmacode (Laetus) |
|---|---|
| Dữ liệu | Số nguyên 3–131070 (2 đến 16 vạch) |
| Mã hóa | Vạch dày = 1, vạch mỏng = 0; giá trị = tổng 2^i cho mỏng và 2 × 2^i cho dày, tính từ phải |
| Số kiểm tra | Không có; hệ thống dựa vào đối chiếu với mã đã lập trình |
| Chữ đọc được | Không quy định; số in cạnh mã chỉ để nhân viên đối chiếu |
| Tỷ lệ vạch | Mỏng 0,5 mm, dày 1,5 mm, khoảng cách 1 mm (khuyến nghị Laetus); công cụ dùng 1 X / 3 X / 2 X |
| Hướng đọc | Từ phải sang trái; không có start/stop nên phải cố định hướng in |
| Chuẩn | Đặc tả nhà sản xuất Laetus, không có ISO |
| Máy quét | Đầu đọc dây chuyền đóng gói; máy quét cầm tay và điện thoại thường không hỗ trợ |
Với số 1234 (nhị phân 10011010010), mã có 11 vạch, dày ở các bit 1. Giá trị tối đa 131070 ứng với 16 vạch toàn dày. Nhờ mã hóa đơn giản và dung sai in lớn, máy có thể quét ở tốc độ hàng trăm bao bì mỗi phút.
Pharmacode không dùng để phân định thuốc trên thị trường. Việc đó do GTIN trên EAN-13 và, theo Sunrise 2027, GS1 DataMatrix chứa GTIN, lô, hạn dùng, serial đảm nhận; xem GS1 DataMatrix.
Ví dụ
Hai ví dụ xuất từ bwip-js với X = 0,5 mm.
Pharmacode 1234
Ví dụ chuẩn của công cụ. Vạch dày ứng với bit 1, vạch mỏng ứng với bit 0, đọc từ phải sang trái.
Pharmacode 131070 (16 vạch dày)
Giới hạn trên của Pharmacode một màu. Số vạch càng nhiều mã càng dài, nên nhà sản xuất thường dùng số nhỏ hơn 10.000.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Pharmacode ít lỗi mã hóa nhưng dễ dùng sai mục đích.
- Nhập số ngoài 3–131070: công cụ báo lỗi; số 1 và 2 không mã hóa được.
- Kỳ vọng máy quét cầm tay đọc: đa số máy quét bán lẻ và điện thoại không hỗ trợ; kiểm tra bằng đầu đọc Laetus hoặc phần mềm chuyên dụng.
- In sai hướng: mã đọc từ phải sang trái, không có start/stop; thống nhất hướng với bộ phận vận hành máy.
- Dùng thay mã sản phẩm: người mua và nhà thuốc không tra được Pharmacode; in thêm EAN-13 hoặc GS1 DataMatrix cho thị trường.
- Mực đỏ hoặc nền đỏ: đầu đọc dùng ánh sáng đỏ nên không thấy vạch; dùng mực đen hoặc xanh đậm.
- Vạch dày mỏng bị đổi khi in: gửi SVG vector và yêu cầu nhà in giữ tỷ lệ 1:3.
Công cụ liên quan
- Tạo mã GS1 DataMatrix — mã truy xuất thuốc với GTIN, lô, hạn dùng, serial
- Tạo mã vạch EAN-13 — mã bán lẻ trên hộp thuốc
- Tạo tem hạn sử dụng, số lô — tem GS1-128/DataMatrix có NSX, HSD, lô
- Chọn loại mã vạch phù hợp — khi chưa chắc cần mã nào cho bao bì
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Pharmacode dùng để làm gì?
Để máy trên dây chuyền đóng gói kiểm tra bao bì: hộp, tờ hướng dẫn, nhãn, blister đều in một Pharmacode riêng, đầu đọc so mã với giá trị đã lập trình cho lô đang chạy và loại ngay bao bì sai. Mã không mang thông tin cho người dùng cuối và không dùng để bán lẻ hay truy xuất.
Vì sao Pharmacode không có chữ đọc được và số kiểm tra?
Vì mã chỉ cần đối chiếu đúng/sai với giá trị đã biết trên máy, không cần người đọc và không cần tự phát hiện lỗi ký tự. Mã hóa nhị phân bằng vạch dày mỏng cho phép quét ở tốc độ cao với dung sai in lớn, phù hợp máy đóng gói. Số in cạnh mã chỉ để nhân viên đối chiếu thủ công.
Máy quét cầm tay hoặc điện thoại có đọc Pharmacode không?
Hầu hết không. Một số máy quét công nghiệp của Zebra, Cognex, Datalogic hỗ trợ khi bật riêng, còn ứng dụng điện thoại và thư viện ZXing không giải mã Pharmacode. Vì vậy tool quét của trang này không kiểm tra được mã; hãy dùng đầu đọc Laetus hoặc phần mềm của nhà in để xác nhận.
Chọn giá trị Pharmacode thế nào?
Doanh nghiệp tự quy ước: mỗi loại bao bì (hộp, tờ hướng dẫn, nhãn) của từng sản phẩm nhận một số khác nhau, ghi vào hồ sơ mẫu in. Nên chọn số nhỏ để mã ngắn, tránh các số chỉ khác nhau một vạch giữa các sản phẩm dễ nhầm, và không trùng với số đã cấp cho bao bì khác.
Pharmacode có liên quan đến GS1 hay Sunrise 2027 không?
Không. Pharmacode là chuẩn riêng của Laetus cho kiểm soát đóng gói, không nằm trong hệ thống GS1. Sunrise 2027 và quy định truy xuất thuốc dùng GS1 DataMatrix chứa GTIN, số lô, hạn dùng và serial. Hộp thuốc thường có cả hai: Pharmacode cho dây chuyền và mã GS1 cho thị trường.
Kích thước in Pharmacode bao nhiêu?
Laetus khuyến nghị vạch mỏng 0,5 mm, vạch dày 1,5 mm, khoảng cách 1 mm và chiều cao 8–10 mm cho hộp, có thể giảm còn 6 mm khi thiếu chỗ. Công cụ dùng tỷ lệ 1:3:2 tương ứng và cho chỉnh X; hãy thống nhất với nhà cung cấp máy đọc trước khi in số lượng lớn.
Căn cứ / Nguồn
- Laetus GmbH — Pharmacode specification (mã một màu và hai màu) — đặc tả nhà sản xuất
- bwip-js — bộ mã pharmacode và pharmacode2 (MIT)
- GS1 Healthcare — hướng dẫn mã hóa dược phẩm bằng GS1 DataMatrix — để phân biệt với mã truy xuất
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.