Đang tải công cụ Tạo mã vạch Codabar…
Mục lục
Công cụ tạo mã vạch Codabar ở trên mã hóa dãy số và sáu ký hiệu – $ : / . + với ký tự start/stop A, B, C, D theo chuẩn AIM USS Codabar; thiếu start/stop thì tự bọc A…B và thông báo. Mã hiện ngay, tải PNG hoặc SVG, xử lý hoàn toàn trong trình duyệt.
Codabar là mã 1D đời đầu, vẫn còn dùng trong thư viện (thẻ mượn), ngân hàng máu (túi máu), vận đơn FedEx cũ, phòng xét nghiệm và bưu chính. Tự kiểm tra bằng cấu trúc ký tự nên đọc ổn định ngay cả khi in bằng máy in kim.
Cách tạo
- Nhập nội dung vào ô “Nội dung mã”, ví dụ A2026B: ký tự đầu và cuối là A, B, C hoặc D (start/stop), ở giữa là số 0–9 và các ký hiệu – $ : / . +. Nhập 2026 không có start/stop, công cụ tự thêm A…B và báo.
- Chỉnh kích thước trong Tùy chọn: chiều cao vạch 5–60 mm, độ dày X 0,25–0,75 mm, màu vạch và nền.
- Tải PNG hoặc SVG. Máy quét trả về dữ liệu giữa hai ký tự start/stop; một số máy có thể trả cả A và B tùy cấu hình “transmit start/stop”.
| Tùy chọn | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| Hiện chữ dưới mã | Dòng chữ đọc được kể cả A/B | Bật |
| Chiều cao vạch | 5–60 mm; thẻ thư viện thường 8–10 mm | 15 mm |
| Độ dày vạch X | 0,25–0,75 mm; tỷ lệ rộng/hẹp 2,5:1 | 0,33 mm |
| Màu vạch / nền | Đen trên trắng | Đen / trắng |
Bốn ký tự start/stop cho phép mã hóa thêm ý nghĩa: ví dụ thư viện dùng A…B cho thẻ độc giả và C…D cho sách. Bảng kết quả hiển thị start, stop và phần dữ liệu riêng để bạn đối chiếu với phần mềm.
Chuẩn & giới hạn của mã này
Codabar mã hóa 16 ký tự dữ liệu và 4 ký tự start/stop bằng 7 phần tử mỗi ký tự (4 vạch, 3 khoảng), không có số kiểm tra bắt buộc, theo đặc tả AIM USS Codabar (ANSI/AIM BC3-1995).
| Tiêu chí | Codabar (NW-7, USD-4, 2 of 7) |
|---|---|
| Tập ký tự | 0–9 và – $ : / . + (16 ký tự); start/stop A B C D (đôi khi ghi T N * E) |
| Độ dài | Biến đổi; thực tế 4–20 ký tự |
| Số kiểm tra | Không bắt buộc; một số ngành dùng mod 16 hoặc mod 10 tự thêm trong dữ liệu |
| Cấu trúc | Start (A–D) + dữ liệu + stop (A–D); khoảng cách ký tự bằng 1 phần tử hẹp |
| Tỷ lệ rộng/hẹp | 2,25:1 đến 3:1 |
| X-dimension tối thiểu | 0,19 mm; khuyến nghị ≥ 0,25 mm |
| Quiet zone | ≥ 10 X mỗi bên |
| Đăng ký GS1 | Không cần |
Mỗi ký tự Codabar có cấu trúc tự kiểm tra: máy quét phát hiện được phần lớn lỗi in mà không cần số kiểm tra. Đó là lý do mã này tồn tại lâu trong y tế, nơi tem in bằng máy in kim hoặc nhiệt cũ.
Codabar không mã hóa chữ cái (ngoài A–D ở hai đầu). Nếu dữ liệu có chữ, hãy dùng Code 39 hoặc Code 128. Nhiều phần mềm thư viện hiện đại đã chuyển sang Code 128 nhưng vẫn giữ Codabar cho thẻ cũ.
Ví dụ
Ba ví dụ xuất từ bwip-js (rationalized Codabar, tỷ lệ 2,5:1).
Thẻ độc giả A2026B
Dạng phổ biến nhất: dữ liệu số bọc bởi A và B. Máy quét cấu hình mặc định trả về 2026; bật “transmit start/stop” sẽ trả về A2026B.
Mã sách C40156D
Thư viện dùng cặp start/stop khác nhau để phân biệt thẻ độc giả và nhãn sách mà không cần thêm ký tự vào dữ liệu.
Số có dấu gạch A12-34/56B
Sáu ký hiệu – $ : / . + được mã hóa như số, hữu ích cho số phiếu có phân đoạn. Máy quét trả về nguyên ký hiệu.
Trường hợp đặc biệt / lỗi hay gặp
Vấn đề hay gặp với Codabar là thiếu start/stop, có chữ trong dữ liệu và máy quét tắt loại mã này.
- Thiếu start/stop: công cụ tự bọc A…B. Nếu phần mềm của bạn quy định cặp khác (C…D, A…A), hãy gõ rõ.
- Chỉ có một trong hai ký tự: báo lỗi; start và stop phải cùng có.
- Có chữ cái hoặc chữ có dấu: Codabar không mã hóa; dùng Code 39 hoặc Code 128.
- Máy quét không đọc: nhiều máy tắt sẵn Codabar; bật trong cấu hình hoặc quét thử bằng tool quét của trang.
- Máy quét trả về thêm A/B: cấu hình “transmit start/stop” đang bật; tắt nếu phần mềm không cần.
- Cần số kiểm tra: Codabar chuẩn không có; tính mod 10 bằng tool số kiểm tra rồi thêm vào dữ liệu nếu hệ thống yêu cầu.
Công cụ liên quan
- Tạo mã vạch Code 39 — khi dữ liệu có chữ cái
- Tạo mã vạch Code 128 — chuẩn hiện đại thay Codabar trong thư viện
- Tạo mã vạch thẻ, vé — in hàng loạt thẻ độc giả ra PDF
- Quét mã vạch online — kiểm tra máy có bật Codabar
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Codabar còn được dùng ở đâu?
Thư viện (thẻ độc giả, nhãn sách), ngân hàng máu và phòng xét nghiệm (túi máu, ống mẫu), vận đơn của một số hãng chuyển phát, phiếu bưu chính và bảo hiểm. Tại Việt Nam, Codabar chủ yếu gặp ở thư viện trường học và bệnh viện dùng phần mềm đời trước; hệ thống mới thường chọn Code 128.
Ký tự start/stop A, B, C, D có ý nghĩa gì?
Chúng đánh dấu đầu và cuối mã, đồng thời cho phép quy ước thêm loại mã: thư viện dùng A…B cho thẻ độc giả và C…D cho sách chẳng hạn. Máy quét mặc định bỏ hai ký tự này khỏi kết quả; nếu phần mềm cần phân biệt, bật tùy chọn truyền start/stop trên máy quét.
Codabar có số kiểm tra không?
Không bắt buộc, vì mỗi ký tự có cấu trúc tự kiểm tra giúp máy quét loại phần lớn lỗi in. Một số ngành tự thêm số kiểm tra mod 16 hoặc mod 10 vào phần dữ liệu và phần mềm tự đối chiếu. Công cụ này mã hóa đúng chuỗi bạn nhập, nên bạn tự thêm số kiểm tra nếu cần.
Tôi có thể mã hóa chữ cái bằng Codabar không?
Không. Codabar chỉ có 16 ký tự dữ liệu là 0–9 và – $ : / . +; chữ cái A–D chỉ dùng ở hai đầu làm start/stop. Với mã có chữ, dùng Code 39 (chữ hoa, số, vài ký hiệu) hoặc Code 128 (ASCII đầy đủ). Chữ có dấu tiếng Việt cần mã 2D như QR hoặc DataMatrix.
Kích thước in Codabar bao nhiêu là đủ?
Độ dày vạch mỏng X từ 0,25 mm, chiều cao vạch từ 8 mm cho thẻ và 15 mm cho nhãn kho, vùng trắng mỗi bên ít nhất 10 lần X. Mỗi ký tự rộng khoảng 10–12 X tùy ký tự, nên chuỗi 6 ký tự kể cả start/stop dài chừng 70 X, tức 23 mm ở X = 0,33 mm.
Nên chuyển từ Codabar sang Code 128 không?
Nếu bạn in thẻ hoặc nhãn mới và máy quét đọc được Code 128, hãy chuyển: mã ngắn hơn, có số kiểm tra bắt buộc và mã hóa được chữ. Giữ Codabar khi phần mềm chỉ nhận loại này hoặc còn nhiều thẻ cũ đang lưu hành; máy quét hiện đại đọc song song cả hai.
Căn cứ / Nguồn
- AIM Inc. — Uniform Symbology Specification Codabar (ANSI/AIM BC3-1995)
- ISO/IEC 15417 và 16388 (để đối chiếu Code 128, Code 39 khi thay thế)
- bwip-js — Barcode Writer in Pure JavaScript, bộ mã rationalizedCodabar (MIT)
Cập nhật: 12/09/2026. Công cụ xử lý hoàn toàn trong trình duyệt, không lưu dữ liệu.